Đạo sĩ là gì?
Khi nhắc đếnđạo sĩ, nhiều người lập tức nghĩ đến hình ảnh một người mặc đạo bào, búi tóc, cầm kiếm gỗ đào, vẽ phù, niệm chú, xem phong thủy hoặc xuất hiện giữa những câu chuyện trừ tà trong phim ảnh.
Đó chỉ là lớp hình tượng được văn hóa đại chúng phóng đại.
Trong Đạo giáo, ý nghĩa của hai chữ“đạo sĩ” – 道士sâu hơn nhiều.
Đạo thư cổ có cách giải thích đại ý rằng: người hành Đại Đạo, lấy Đạo làm việc, thân tâm thuận theo Đạo thì được gọi là đạo sĩ. Cách giải nghĩa “tòng Đạo vi sự, cố xưng đạo sĩ” xuất hiện trong truyền thống đạo thư và được dẫn lại trong những trước tác như 《Đạo Điển Luận》.
Hiểu ngắn gọn:
Đạo sĩ là người lấy việc học Đạo, tu Đạo, hành Đạo và truyền thừa Đạo làm con đường tu học của mình.
Ở nghĩa tôn giáo cụ thể hơn, đạo sĩ là người đã tiến nhập một truyền thống Đạo giáo có sư thừa, tuân thủ giáo lý và giới luật, trải qua những nghi thức hoặc trình tự được pháp phái của mình công nhận.
Vì vậy,mặc đạo bào không tự động biến một người thành đạo sĩ; biết vẽ phù, xem phong thủy hay thuộc vài bài chú cũng không phải tiêu chuẩn xác định đạo sĩ.
Điểm cốt lõi vẫn là:Có Đạo – có học – có tu – có giới – có sư thừa – có pháp mạch.
1. Nguồn gốc của Đạo sĩ và Đạo giáo
Muốn hiểu đạo sĩ là gì, trước tiên cần phân biệt hai lớp lịch sử thường bị trộn lẫn với nhau:
tư tưởng vềĐạotrong văn hóa Trung Hoa cổ đại;
Đạo giáo với tư cách mộttruyền thống tôn giáo có tổ chức.
Các tư tưởng liên quan đến Đạo, tự nhiên, vô vi, dưỡng sinh và sự vận hành của trời đất đã hình thành từ rất sớm. Những trước tác nhưĐạo Đức KinhvàTrang Tử – Nam Hoa Kinhtrở thành nền tảng đặc biệt quan trọng đối với toàn bộ truyền thống Đạo giáo về sau.
Tuy nhiên, nói rằng “Đạo giáo với tư cách một tổ chức tôn giáo đã tồn tại hơn 4.000 năm” là cách diễn đạt cần thận trọng.
Nghiên cứu hiện đại thường nhìn nhận truyền thống Đạo giáo là kết quả của một quá trình phát triển lâu dài. Những cộng đồng Đạo giáo có tổ chức rõ ràng, đặc biệt truyền thốngThiên Sư Đạo, thường được đặt vào khoảng cuối thời Đông Hán, tức thế kỷ II sau Công nguyên.
Nói chính xác hơn:
Tư tưởng về Đạo có lịch sử rất cổ; còn Đạo giáo với hệ thống giáo đoàn, pháp phái, nghi lễ, đạo sĩ và truyền thừa được định hình dần trong lịch sử Trung Hoa.
Đây cũng là lý do không nên tách Đạo gia và Đạo giáo thành hai thế giới hoàn toàn không liên quan. Trong nội bộ truyền thống, Đạo Đức Kinh, Lão Tử và các tư tưởng về Đạo vẫn luôn giữ vị trí trung tâm.
2. “Lấy Đạo làm đầu” thực sự có nghĩa gì?
Đạo sĩ không đơn giản là người thực hiện nghi lễ.
Một đạo sĩ trước hết phải học cách đặtĐạolên trước ham muốn cá nhân.
Trong Đạo Đức Kinh, Đạo được trình bày như nguồn gốc và nguyên lý sâu xa của vạn hữu, không dễ dàng bị giới hạn bằng tên gọi hay khái niệm thông thường.
Đạo không phải một món “pháp thuật” để sở hữu.
Đạo cũng không phải công cụ để con người cầu tiền, cầu quyền hoặc chứng minh mình cao hơn người khác.
Bởi vậy, đối với người học Đạo, các phương diện như:
kinh điển;
giới luật;
trai giới;
tĩnh tu;
dưỡng sinh;
nội đan;
khoa nghi;
phù lục;
trai tiếu;
hành thiện;
tế thế;
học y;
dưỡng tính;
đều chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong con đườngtu Đạo và hành Đạo.
Pháp môn là phương tiện.
Đạo mới là căn bản.
Một người biết rất nhiều thuật pháp nhưng không tu thân chưa chắc là người hiểu Đạo. Ngược lại, một người chưa biết hành khoa nhưng biết kính Đạo, trọng Đức, giữ giới, sửa mình và học hỏi chân thành đã đặt chân lên con đường quan trọng nhất.
3. Đạo sĩ có phải “thầy pháp” không?
Không nên đồng nhất hai khái niệm này.
Đạo giáo có một hệ thống nghi lễ cực kỳ phong phú. Trong lịch sử, đạo sĩ có thể thực hiện những nghi thức như:
trai đàn;
khoa nghi;
cầu an;
kỳ nhương;
lễ đẩu;
tiến biểu;
tụng kinh;
sám nghi;
độ vong;
thí thực;
phù lục;
pháp sự;
nghi thức liên quan đến cộng đồng và cung quán.
Nhưng đó chỉ làmột phầntrong đời sống Đạo giáo.
Một đạo sĩ còn phải học:kinh – giới – nghi – pháp – đức – sư thừa – lịch sử – giáo lý – phương pháp tu dưỡng.
Quy định đối với giáo chức Đạo giáo hiện đại tại Trung Quốc chẳng hạn còn yêu cầu người tu phải có hiểu biết kinh điển và giáo nghĩa; các văn bản hiện hành đề cập việc học những kinh như 《Đạo Đức Kinh》, 《Thái Thượng Cảm Ứng Thiên》 cùng các khóa tụng căn bản.
Bởi vậy:
Đạo sĩ có thể biết pháp, nhưng đạo sĩ không tồn tại chỉ để “làm phép”.
Càng không nên đánh giá trình độ của một đạo sĩ qua những câu chuyện như “phù có linh không”, “có gọi được thần không” hay “có trừ tà được không”.
Đó là cách nhìn chịu ảnh hưởng rất lớn của tiểu thuyết, phim ảnh và văn hóa dân gian.
4. Đạo sĩ, đạo nhân, pháp sư, cư sĩ khác nhau thế nào?
Những danh xưng này thường bị dùng lẫn.
Đạo sĩ
Là danh xưng quan trọng dành cho người tiến nhập đời sống Đạo giáo theo một hệ thống truyền thừa.
Đạo nhân
Có nghĩa rộng hơn.
Trong nhiều văn cảnh, “đạo nhân” dùng để chỉ người tu Đạo hoặc người thuộc huyền môn. Không phải mọi trường hợp được gọi là đạo nhân đều có nghĩa người đó đã hoàn thành đầy đủ nghi thức xác lập giáo chức.
Cư sĩ hoặc tín sĩ tại gia
Là người tín phụng Đạo giáo nhưng vẫn sống đời sống gia đình và xã hội thông thường.
Người tại gia có thể:
quy y Tam Bảo;
học kinh;
trì giới;
hành thiện;
lễ Đạo;
tham gia sinh hoạt cung quán;
mà không nhất thiết phải trở thành đạo sĩ.
Pháp sư
Trong Đạo giáo, đây là một thuật ngữ có nội hàm truyền thừa và nghi lễ nhất định.
Không nên hiểu đơn giản “ai biết làm phép cũng là pháp sư”.
Đặc biệt trong hệ thống Chính Nhất, việc hành pháp truyền thống gắn chặt vớipháp mạch, truyền độ, kinh lục và tư cách nghi lễ.
Thiên Sư
“Thiên Sư” không phải cách gọi chung cho mọi đạo sĩ giỏi.
Danh xưng này gắn đặc biệt với truyền thống Thiên Sư Đạo và Trương Thiên Sư.
Chân nhân
“Chân nhân – 真人” là một danh xưng có tầng nghĩa rất sâu trong tư tưởng và tôn giáo Đạo giáo, thường dùng cho những bậc tu hành được tôn kính hoặc đạt thành tựu cao.
Không nên biến “Chân nhân” thành một cấp bậc nghề nghiệp thông thường.
5. Hai truyền thống nổi tiếng: Chính Nhất và Toàn Chân
Khi tìm hiểu Đạo giáo hiện nay, hai danh xưng xuất hiện nhiều nhất là:
Chính Nhất – 正一
và
Toàn Chân – 全真.
Hai truyền thống đều thuộc Đạo giáo nhưng có những đặc điểm tu học và chế độ truyền thừa khác nhau.
Nội dung | Chính Nhất | Toàn Chân |
|---|---|---|
Truyền thống | Gắn mạnh với Thiên Sư Đạo và các dòng pháp Chính Nhất | Phát triển mạnh từ thời Kim–Nguyên |
Nghi thức nhập đạo sĩ | Truyền độ | Quan cân và truyền thống xuất gia |
Hệ thống tiến tu nổi bật | Thụ lục | Truyền giới |
Đời sống | Có truyền thống đạo sĩ cư gia | Đặc biệt nhấn mạnh đời sống xuất gia, thanh tu |
Nghi lễ | Khoa nghi, trai tiếu, phù lục có vị trí quan trọng | Kinh giới, thanh tu, nội luyện, tòng lâm và khoa nghi đều quan trọng |
Sư thừa | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
Các quy định hiện hành của Hiệp hội Đạo giáo Trung Quốc cũng phân biệtquan cân đối với Toàn Chânvàtruyền độ đối với Chính Nhấtkhi xác lập quá trình trở thành đạo sĩ.
Không nên từ đó suy ra một phái “cao hơn” phái kia.
Đó là những hệ thống tu học khác nhau cùng tồn tại trong lịch sử Đạo giáo.
6. Làm thế nào để trở thành Đạo sĩ?
Đây là câu hỏi được tìm kiếm rất nhiều:
Muốn làm đạo sĩ phải bắt đầu từ đâu?
Câu trả lời thường gây thất vọng cho những người chỉ muốn học phù chú:
Bắt đầu từ những điều cơ bản nhất.
Không phải bắt đầu từ kiếm pháp.
Không phải phù.
Không phải triệu thần.
Không phải xem bói.
Mà là:
Đạo học – giáo lý – giới luật – kinh điển – nhân phẩm – sư thừa.
Một con đường tương đối phổ biến có thể hình dung như:
Tìm hiểu Đạo → phát tâm → quy y → theo thầy học Đạo → tiếp nhận pháp phái → thực hành giới luật → trải qua nghi thức của truyền thống → tiếp tục học và tu.
Tuy nhiên, từng pháp phái và từng cơ cấu Đạo giáo có quy định khác nhau.
Không tồn tại một “khóa học online ba tháng” có thể biến một người thành đạo sĩ chính thống.
7. Quy y Đạo giáo là gì?
Trong nhiều truyền thống Đạo giáo, bước đầu tiên của người tín phụng làquy y Tam Bảo.
Tam Bảo của Đạo giáo là:
Đạo – Kinh – Sư.
Các văn bản và quy định Đạo giáo đương đại vẫn xác nhận nghi thức quy y Tam Bảo theo ba phương diệnĐạo Bảo, Kinh Bảo và Sư Bảo.
Quy y Đạo Bảo
Nương về Đại Đạo.
Đây là cùng đích căn bản của người tu.
Quy y Kinh Bảo
Nương vào kinh điển để nhận thức giáo pháp và đạo lý.
Đạo không phải thứ con người tùy ý tưởng tượng.
Kinh điển là một trong những phương tiện giúp người học kiểm nghiệm và mở rộng nhận thức.
Quy y Sư Bảo
Nương vào truyền thừa của bậc thầy.
“Sư” ở đây không đơn thuần là người cung cấp kiến thức.
Sư thừa giữ vai trò truyền giáo lý, nghi quỹ, giới luật, pháp mạch và phương pháp hành trì.
Bởi vậy mới có tư tưởng:
Đạo – Kinh – Sư không tách rời nhau.
Có Đạo mà không học Kinh, người học dễ rơi vào tự tưởng tượng.
Có Kinh mà không có sự hướng dẫn, nhiều điều dễ bị giải thích lệch.
Có Sư mà bỏ Đạo và Kinh thì sự truyền thừa lại trở thành hình thức.
8. Quy y rồi có trở thành Đạo sĩ ngay không?
Không.
Đây là một nhầm lẫn khá phổ biến.
Người quy y trước hết trở thành người tín phụng hoặc đệ tử Đạo giáo theo truyền thống mà mình tiếp nhận.
Việc trở thành đạo sĩ còn liên quan đến:
sư thừa;
pháp phái;
thời gian học tập;
phẩm hạnh;
giới luật;
nghi thức nhập đạo sĩ;
quy định của pháp mạch.
Quy định Đạo giáo Trung Quốc hiện hành cũng phân biệt rõ nghi thứcquy ydành cho người tín ngưỡng vớitruyền độcủa Chính Nhất dành cho người tiến tới tư cách đạo sĩ.
Vì vậy:
Quy y không đồng nghĩa với xuất gia và cũng không tự động đồng nghĩa với trở thành đạo sĩ.
9. Chính Nhất: truyền độ là gì?
Đối với truyền thống Chính Nhất, một thuật ngữ cực kỳ quan trọng là:
Truyền độ – 傳度.
Theo quy định đương đại của Hiệp hội Đạo giáo Trung Quốc, truyền độ được mô tả là nghi thức truyền thừa đạo pháp để đệ tử Chính Nhất chính thức trở thành đạo sĩ và là một điều kiện quan trọng trong việc xác nhận giáo chức ở hệ thống này.
Truyền độ không nên được hiểu như việc “cấp chứng chỉ học nghề”.
Ý nghĩa sâu hơn nằm ở việc:
xác lập sư thừa;
xác lập pháp phái;
tiếp nhận đạo danh;
tiếp nhận quy phạm;
bước vào hệ thống truyền thừa;
gánh trách nhiệm tu hành và hành Đạo.
Bởi vậy, một tờ giấy mua trên mạng không thể thay thế truyền độ.
Đạo bào cũng không thay thế truyền độ.
Pháp khí càng không thay thế truyền độ.
10. Thụ lục là gì?
Một thuật ngữ khác gắn chặt với Chính Nhất là:
Thụ lục – 授籙.
“Lục” trong Đạo giáo là một khái niệm rất cổ, liên quan đến hệ thống pháp chức, thần tướng, kinh pháp và tư cách tham dự một số hoạt động nghi lễ.
Nó không đơn thuần là “bằng cấp”.
Ở các thời kỳ lịch sử khác nhau, hệ thống lục có sự biến đổi đáng kể.
Một trong những hệ thống thường được nhắc đến trong Chính Nhất thời Minh–Thanh là hệ thống liên quan đến《Thiên Đàn Ngọc Cách》, trong đó kinh lục được tổ chức thành nhiều cấp độ.
Tuy nhiên cần lưu ý:
Không nên lấy một bảng phẩm trật cổ rồi cho rằng mọi đạo sĩ Chính Nhất ở mọi thời đại và mọi quốc gia hiện nay đều phải vận hành chính xác theo bảng đó.
Quy định thụ lục trong Đạo giáo Trung Quốc hiện đại tiếp tục được tổ chức và điều chỉnh bởi cơ quan Đạo giáo có thẩm quyền; quy định hiện hành nhấn mạnh sư thừa, truyền độ, đạo đức, kinh điển và tư cách tham gia thụ lục.
Đây là cách trình bày chính xác hơn so với việc biến pháp lục thành một dạng “cấp bậc sức mạnh”.
11. Toàn Chân: quan cân là gì?
Đối với Toàn Chân, một nghi thức quan trọng là:
Quan cân – 冠巾.
Có thể hiểu đây là một nghi thức xác lập bước chuyển quan trọng của người tiến nhập đời sống đạo sĩ Toàn Chân.
Trong quy định hiện đại, việc một người đãquan cânhoặctruyền độcũng được sử dụng như một trong những tiêu chí nhận diện quá trình hình thành giáo chức Đạo giáo.
Đời sống Toàn Chân truyền thống đặc biệt nhấn mạnh:
thanh tu;
giới luật;
học kinh;
công khóa;
tòng lâm;
dưỡng tính;
tu thân;
đời sống cộng đồng;
sư thừa.
Bởi vậy, hình tượng đạo sĩ Toàn Chân trong cung quán không phải một người chỉ chuyên thực hiện các nghi thức thần bí.
Đó trước hết là một đời sống tu hành.
12. Giới luật của Đạo sĩ Toàn Chân
Một trong những đặc điểm nổi bật của Toàn Chân là sự coi trọng giới luật.
Truyền thống thường nhắc tới:
Sơ Chân Giới
Là tầng giới luật nhập môn quan trọng.
Trung Cực Giới
Là tầng giới pháp tiến sâu hơn.
Thiên Tiên Đại Giới
Được đặt ở tầng cao trong hệ thống giới pháp truyền thống.
Ba hệ thống này thường được gọi chung là:
Tam Đàn Đại Giới.
Tuy nhiên lịch sử hình thành cụ thể của hệ thống Tam Đàn Đại Giới khá phức tạp và đã trải qua sự phát triển qua nhiều thời kỳ.
Không nên giản lược thành câu chuyện một nhân vật duy nhất lập ra toàn bộ hệ thống hoàn chỉnh ngay từ đầu.
Vai trò củaVương Thường Nguyệtthời Thanh, đặc biệt hoạt động truyền giới tại Bắc Kinh Bạch Vân Quán, có ý nghĩa rất lớn đối với sự phát triển của truyền thống giới pháp Toàn Chân Long Môn.
Ngày nay, việc truyền giới Toàn Chân vẫn được quy định khá chặt chẽ. Những quy định hiện hành của Hiệp hội Đạo giáo Trung Quốc yêu cầu người xin thụ giới phải có sư thừa, đã quan cân đủ thời gian, hiểu giáo lý – kinh điển – uy nghi và đáp ứng những điều kiện cụ thể.
Điều đó cho thấy:
Giới không phải món trang sức của đạo sĩ.
Giới là phương tiện để sửa người.
13. Đạo sĩ có được kết hôn không?
Không thể trả lời tất cả bằng một chữ “có” hoặc “không”.
Đạo sĩ Toàn Chân
Theo truyền thống xuất gia Toàn Chân, đời sống độc thân, thanh tu và trú quán có vị trí quan trọng.
Quy định hiện đại tại Trung Quốc đối với Toàn Chân cũng tiếp tục nhấn mạnh điều này.
Đạo sĩ Chính Nhất
Trong nhiều truyền thống Chính Nhất, đạo sĩ có thể sống tại gia và có gia đình.
Do vậy, hình ảnh tất cả đạo sĩ đều phải độc thân là không chính xác.
Ngược lại, nói rằng đạo sĩ nào cũng có thể lập gia đình cũng không đúng.
Phải xét đếnpháp phái và hình thức tu hành cụ thể.
14. Nữ giới có thể trở thành Đạo sĩ không?
Có.
Đạo giáo có lịch sử lâu dài của những người nữ tu Đạo.
Trong cách gọi truyền thống hiện nay đôi khi gặp:
Càn đạo – 乾道đối với nam;
Khôn đạo – 坤道đối với nữ.
Nữ đạo sĩ không phải hiện tượng mới của Đạo giáo hiện đại.
Trong lịch sử đã tồn tại những truyền thống nữ quan, nữ đạo sĩ và những nhân vật nữ tu hành được tôn kính.
Bởi vậy, đạo sĩ không phải một thân phận dành riêng cho nam giới.
15. Đạo sĩ mỗi ngày làm gì?
Không có một thời khóa duy nhất áp dụng cho mọi cung quán và pháp phái.
Tuy nhiên đời sống của một đạo sĩ thường xoay quanh những nội dung như:
công khóa – học kinh – lễ Đạo – tu thân – giữ giới – lao tác – phục vụ đạo trường – học nghi – hành thiện.
Tại những cung quán có đời sống cộng đồng rõ ràng, một ngày có thể gồm:
thức dậy và chỉnh trang;
công khóa sớm;
lễ điện;
tụng kinh;
học kinh;
học nghi lễ;
lao tác;
chăm sóc cung quán;
tiếp đón tín chúng;
trai thực;
tĩnh tu;
công khóa tối;
nghiên cứu kinh điển.
Không phải ngày nào đạo sĩ cũng “vẽ phù trừ ma”.
Thực tế thường bình dị hơn rất nhiều so với điện ảnh.
16. Đạo sĩ có tu Nội Đan không?
Nội Đan – 內丹là một trong những truyền thống tu luyện quan trọng của Đạo giáo.
Nhưng không phải bất kỳ đạo sĩ nào cũng học cùng một phương pháp Nội Đan.
Đạo giáo có rất nhiều pháp mạch.
Một số truyền thống chú trọng:
tính mệnh song tu;
tồn tưởng;
tĩnh tọa;
luyện dưỡng;
điều tức;
dưỡng thần;
nội luyện.
Những phương pháp chuyên sâu thường cần sự hướng dẫn phù hợp.
Đặc biệt, không nên lấy vài sơ đồ “Chu Thiên”, “khai huyệt”, “dẫn khí” trên Internet rồi tự ép hơi thở hoặc luyện tập cực đoan.
Trong tu Đạo,tự nhiênkhông có nghĩa là tùy tiện.
17. Đạo sĩ có học phù chú không?
Có truyền thống sử dụng phù chú.
Nhưng không phải mọi đạo sĩ đều lấy phù chú làm pháp môn chính.
Trong Đạo giáo,phù – 籙 – chú – quyết – cương – bộ – khoa – nghicó thể nằm trong những hệ thống truyền thừa rất phức tạp.
Điều quan trọng là:
phù không phải tranh ma thuật.
Một đạo phù trong nghi lễ truyền thống có thể gắn với:
pháp phái;
sư thừa;
thần hệ;
kinh lục;
chú quyết;
nghi quỹ;
mục đích khoa nghi.
Vì vậy, sao chép một đạo phù trên mạng không có nghĩa đã tiếp nhận được toàn bộ pháp môn phía sau nó.
Đây cũng là lý do các pháp truyền thống thường nhấn mạnh:
có học phải có căn bản, có pháp phải có truyền thừa.
18. Đạo giáo có phải tôn giáo độc thần hay đa thần?
Đây là câu hỏi tưởng đơn giản nhưng thực tế khá khó.
Nếu chỉ nhìn vào hệ thống thần điện, Đạo giáo có rất nhiều thần linh.
Có:
Tam Thanh;
Tứ Ngự;
Ngọc Hoàng;
Tam Quan;
Bắc Đẩu;
Nam Đẩu;
thần tiên;
chân nhân;
thiên quan;
tinh quân;
thần linh địa phương;
và rất nhiều hệ thần khác.
Trong hệ thống Đạo giáo,Tam Thanhgiữ địa vị tối cao đặc biệt.
Nhưng Đạo giáo đồng thời đặtĐạoở vị trí bản nguyên và nguyên lý tối hậu.
Đạo Đức Kinh có câu nổi tiếng:
“Đạo sinh Nhất, Nhất sinh Nhị, Nhị sinh Tam, Tam sinh vạn vật.”
Vấn đề nằm ở chỗ:
Đạo không hoàn toàn tương đương với khái niệm “một vị Thượng đế cá nhân” trong các hệ thần học phương Tây.
Do đó, gọi Đạo giáo đơn giản là “độc thần giáo” dễ gây hiểu nhầm.
Nhưng chỉ gọi Đạo giáo là “đa thần giáo” rồi bỏ qua vị trí siêu việt của Đạo cũng quá đơn giản.
Nghiên cứu Đạo giáo hiện đại thường nhấn mạnh rằng truyền thống này có một thế giới quan, vũ trụ luận và thần điện rất phức tạp, khó bị nhét hoàn toàn vào cặp khái niệm “độc thần – đa thần”.
Cách nói an toàn hơn là:
Đạo giáo có hệ thống thần linh đa dạng, nhưng toàn bộ hệ thống được đặt trong vũ trụ quan lấy Đạo làm căn bản.
19. Tam Thanh là ai?
Ba vị tối cao nổi bật trong thần điện Đạo giáo được gọi là:
Tam Thanh – 三清.
Gồm:
Ngọc Thanh Nguyên Thủy Thiên Tôn
Thượng Thanh Linh Bảo Thiên Tôn
Thái Thanh Đạo Đức Thiên Tôn
Tam Thanh không đơn giản là “ba vị thần riêng biệt giống ba vị thần dân gian”.
Trong thần học và vũ trụ luận Đạo giáo, Tam Thanh gắn với những tầng nghĩa rất sâu về sự hiển hóa của Đạo, kinh giáo, vũ trụ và các tầng trời thiêng.
Các nghiên cứu về Đạo giáo cũng xem Tam Thanh là những thần linh tối cao trung tâm của thần điện Đạo giáo.
20. Tín sĩ tại gia có cần trở thành Đạo sĩ không?
Không.
Đây là điều đặc biệt quan trọng.
Một người hoàn toàn có thể kính Đạo, học Đạo và tu dưỡng bản thân mà không cần xuất gia.
Đời sống tại gia vẫn có:
cha mẹ;
vợ chồng;
con cái;
công việc;
kinh tế;
xã hội;
trách nhiệm công dân.
Tu Đạo không có nghĩa bỏ hết những điều đó.
Ngược lại, chính đời sống thường ngày trở thành nơi kiểm nghiệm công phu.
Người ngoài nhìn vào một người học Đạo không nhất thiết thấy người ấy biết bao nhiêu câu chú.
Họ thường nhìn thấy trước tiên:
người ấy đối xử với cha mẹ thế nào; giữ chữ tín ra sao; đối xử với người yếu thế thế nào; có tham lợi bất nghĩa hay không; lúc nổi giận có biết tự sửa mình hay không.
Đó mới là nền móng.
21. Tín sĩ tại gia nên tu Đạo như thế nào?
Người mới bắt đầu không cần biến nhà mình thành một đạo quán.
Có thể bắt đầu từ bốn việc.
Thứ nhất: học Đạo
Đọc chậm những kinh điển nền tảng.
Có thể bắt đầu với:
Đạo Đức Kinh.
Sau đó tiếp xúc dần với:
Nam Hoa Kinh, các kinh giáo Đạo giáo và những tài liệu có chú giải đáng tin cậy.
Đừng đặt mục tiêu “đọc hết thật nhanh”.
Một chương Đạo Đức Kinh đọc mười lần nhưng hiểu thêm một tầng nghĩa vẫn tốt hơn đọc mười cuốn mà không nhớ điều gì.
Thứ hai: sửa mình
Học Đạo mà tính tình ngày một nóng nảy, tham lam hoặc kiêu mạn thì phải tự hỏi lại phương pháp.
Tu hành trước hết là thay đổi chính mình.
Thứ ba: dành thời gian tĩnh
Có thể dành một khoảng thời gian mỗi ngày để:
tĩnh tâm;
đọc kinh;
lễ Đạo;
niệm thánh hiệu;
suy xét việc mình đã làm trong ngày.
Không cần biến số lần tụng niệm thành cuộc chạy đua.
Mỗi pháp môn có truyền thống riêng.
Thứ tư: gần thiện tri thức
Có điều kiện thì tìm hiểu các đạo quán, kinh sách và người có sư thừa đáng tin.
Đừng vì tò mò về pháp thuật mà vội nhận bất cứ ai trên mạng làm “sư phụ”.
22. Tại gia có được thờ Tam Thanh, Ngọc Hoàng, Tam Quan không?
Trong truyền thống Đạo giáo, tín chúng tại gia có thể kính lễ các vị tôn thần phù hợp với tín ngưỡng và truyền thống mình theo.
Những vị thường gặp gồm:
Tam Thanh;
Ngọc Hoàng Thượng Đế;
Tam Quan Đại Đế;
Thái Ất Cứu Khổ Thiên Tôn;
Lữ Tổ;
Huyền Thiên Thượng Đế;
Bắc Đẩu;
Thần Tài;
Thổ Địa;
các vị tổ sư và thần minh liên quan đến pháp phái.
Tuy nhiên:thờ càng nhiều tượng không có nghĩa công đức càng lớn.
Điều quan trọng là sự kính trọng, hiểu đúng ý nghĩa và giữ không gian thờ phụng sạch sẽ, trang nghiêm.
23. Đạo bào Đạo sĩ có ý nghĩa gì?
Đạo bàokhông chỉ là trang phục đẹp để chụp ảnh.
Trong truyền thống Đạo giáo có nhiều loại y phục khác nhau tùy:
trường hợp sử dụng;
pháp phái;
nghi lễ;
thân phận;
chức trách.
Có trang phục thường nhật và có pháp y dành cho nghi lễ.
Những quy định Đạo giáo hiện đại thậm chí quy định khá cụ thể cách ăn mặc của giáo chức trong các hoạt động Đạo giáo.
Vì vậy cần phân biệt:
mua đạo bào để nghiên cứu, biểu diễn hoặc sưu tầmvớimặc pháp y với tư cách đạo sĩ đang thực hiện khoa nghi.
Một bộ áo không thể trao truyền pháp mạch cho người mặc nó.
24. Pháp khí Đạo giáo gồm những gì?
Hệ thống pháp khí rất phong phú.
Tùy nghi lễ có thể gặp:
kiếm;
như ý;
triều giản;
pháp ấn;
lệnh bài;
lệnh kỳ;
pháp xích;
chuông;
khánh;
mõ;
pháp linh;
hốt;
hương cụ;
đăng cụ;
đồ dùng khoa nghi.
Một số vật phẩm có thể dùng trong thờ phụng hoặc nghiên cứu.
Một số pháp khí lại gắn với nghi lễ, chức trách hoặc truyền thống chuyên biệt.
Vì vậy:
Có pháp khí không đồng nghĩa có pháp quyền.
Mua được một chiếc pháp ấn không có nghĩa người mua trở thành pháp sư.
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng khi tìm muapháp khí Đạo giáo, đạo bào đạo sĩ, tượng Tam Thanh hoặc vật phẩm Đạo giáo.
Hãy tìm hiểu nguồn gốc, công năng văn hóa – nghi lễ và cách sử dụng trước khi mua, thay vì tin những quảng cáo kiểu “khai quang là lập tức linh nghiệm”.
25. Pháp lục và pháp vị có phải “cấp độ sức mạnh” không?
Không.
Đây là cách hiểu bị ảnh hưởng rất nhiều từ tiểu thuyết tiên hiệp.
Trong lịch sử Đạo giáo,pháp lụcvàpháp vịliên quan đến hệ thống truyền thừa, kinh pháp, tư cách nghi lễ, chức trách và trình độ tu học.
Ở một số thời kỳ, các hệ thống này được tổ chức rất chi tiết.
Nhưng chúng không phải bảng:
“Level 1 – Level 2 – Level 3”
theo kiểu trò chơi.
Một người có phẩm vị nghi lễ cao cũng không có nghĩa có thể tùy tiện khoe mình “pháp lực mạnh hơn” người khác.
Trong truyền thống chính giáo, phẩm vị càng cao thì trách nhiệm càng lớn.
26. Năm cấp kinh lục Chính Nhất là gì?
Trong các tài liệu liên quan đến《Thiên Đàn Ngọc Cách》, thường gặp một hệ thống kinh lục theo các tầng từ sơ thụ đến tiến cấp.
Tên gọi cụ thể được ghi nhận qua các thời kỳ có những dị bản và cách sắp xếp khác nhau.
Những tên thường được nhắc đến bao gồm các hệ thống:
Thái Thượng Tam Ngũ Đô Công Kinh Lục
Chính Nhất Minh Uy/Minh Uy Kinh Lục
và các tầng kinh lục thuộc truyền thốngThượng Thanh – Tam Động.
Các quy định Chính Nhất hiện đại vẫn duy trì tư tưởng kinh lục có thứ đệ và yêu cầu người xin thụ lục phải đáp ứng điều kiện về sư thừa, đạo hạnh và kiến thức.
Do đó khi nghiên cứu “cấp bậc đạo sĩ Chính Nhất”, nên luôn ghi rõ:
đang nói hệ thống nào, tài liệu nào và thời đại nào.
Không nên lấy một bảng lịch sử rồi áp dụng cứng cho toàn bộ Đạo giáo hiện nay.
27. Vì sao Đạo giáo coi trọng sư thừa?
Có câu thường được nhắc đến trong truyền thống:
Đạo có tông nguyên, pháp có truyền thừa.
Điều này không nhằm tạo ra sự bí hiểm.
Một hệ thống sư thừa giúp xác định:
mình học pháp nào;
truyền từ đâu;
nghi quỹ nào được sử dụng;
kinh điển nào làm căn bản;
giới luật nào phải giữ;
trách nhiệm của người nhận pháp là gì.
Nếu ai cũng tự xem vài video rồi sáng tạo pháp phái riêng, chỉ sau vài thế hệ không ai còn biết đâu là truyền thống, đâu là sự pha trộn cá nhân.
Bởi thế, trong cả Chính Nhất lẫn Toàn Chân,sư thừa và pháp phái đều có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Các quy định Đạo giáo hiện đại cũng liên tục nhắc tới yêu cầu có truyền thống sư thừa khi xác lập giáo chức, truyền giới hoặc thụ lục.
28. Có thể tự học để trở thành Đạo sĩ không?
Bạn hoàn toàn có thể tự đọc:
Đạo Đức Kinh;
Nam Hoa Kinh;
lịch sử Đạo giáo;
triết học Đạo gia;
văn hóa Đạo giáo.
Bạn cũng có thể học dưỡng sinh và tìm hiểu nghi lễ ở góc độ văn hóa.
Nhưng:
tự học không tự động tạo ra tư cách truyền thừa tôn giáo.
Một người tự đọc sách y không tự động trở thành bác sĩ.
Tương tự, đọc kinh Đạo giáo không tự động tạo thành đạo sĩ thuộc một pháp phái.
Nếu mục tiêu chỉ làhọc Đạo và tu dưỡng, bạn hoàn toàn có thể bắt đầu tại nhà.
Nếu mục tiêu làtrở thành đạo sĩ chính thức, sớm hay muộn vấn đề sư thừa và truyền thống sẽ phải được đặt ra.
29. Muốn học phù chú nên bắt đầu từ đâu?
Câu trả lời có thể khiến nhiều người thất vọng:Đừng bắt đầu từ phù chú.
Hãy bắt đầu từ:
hiểu Đạo giáo là gì;
đọc Đạo Đức Kinh;
hiểu Tam Bảo;
học giới luật căn bản;
hiểu Chính Nhất và Toàn Chân;
học lịch sử các pháp phái;
tập sửa tính;
tìm nguồn truyền thừa đáng tin cậy.
Khi nền móng đủ tốt, bạn mới biết mình thực sự muốn học gì.
Ngược lại, nếu vừa tìm hiểu Đạo giáo ba ngày đã tìm “Thái Thượng Lão Quân cấp cấp như luật lệnh phù mạnh nhất”, khả năng rất cao bạn đang tìm kiếmpháp thuật, chứ chưa thực sự tìmĐạo.
30. Đạo sĩ có xem phong thủy và bói toán không?
Có những đạo sĩ nghiên cứu:
Dịch học;
mệnh lý;
phong thủy;
tinh tượng;
các phương thuật truyền thống.
Nhưng không nên suy ra rằng:đạo sĩ = thầy bói.
Đạo giáo là một truyền thống lớn với triết học, thần học, nghi lễ, kinh điển, y dưỡng, nội luyện và hệ thống tu hành rất phong phú.
Bói toán chỉ là một phạm vi nhỏ trong thế giới văn hóa thuật số Trung Hoa.
Một người xem bói giỏi không vì thế trở thành đạo sĩ.
31. Đạo sĩ có phải sống xa xã hội?
Không nhất thiết.
Trong Đạo giáo luôn tồn tại lý tưởng thanh tĩnh, ẩn tu và đời sống cung quán.
Nhưng đồng thời cũng tồn tại tinh thần:tế thế – lợi nhân – độ nhân.
Tu hành không đồng nghĩa thù ghét cuộc đời.
Một đạo sĩ có thể tu thân đồng thời:
giúp đỡ cộng đồng;
giảng giải kinh điển;
bảo tồn văn hóa;
tổ chức nghi lễ;
hành thiện;
giáo dục tín chúng;
bảo vệ đạo trường.
Trốn tránh trách nhiệm không phải “vô vi”.
Vô vi cũng không phải là không làm gì.
32. Những hiểu lầm phổ biến về Đạo sĩ
Đạo sĩ nào cũng biết trừ tà
Sai.
Có đạo bào là đạo sĩ
Sai.
Học được vài lá phù là pháp sư
Sai.
Quy y xong lập tức thành đạo sĩ
Sai.
Đạo sĩ đều phải xuất gia
Sai.
Đạo sĩ đều được cưới vợ
Cũng sai.
Phải xét pháp phái.
Cấp lục càng cao thì pháp lực càng mạnh
Đây là cách hiểu mang màu sắc tiểu thuyết.
Tu Đạo là tìm cách thành tiên bất tử ngay lập tức
Đây là cách giản lược một truyền thống hàng nghìn năm thành một câu chuyện huyền thuật.
33. Điều khó nhất khi trở thành Đạo sĩ là gì?
Không phải học thuộc chú.
Không phải nhớ thủ ấn.
Không phải mặc đạo bào.
Khó nhất thường là:sửa chính mình.
Người học Đạo phải liên tục đối diện với:
tham;
sân;
kiêu mạn;
vọng tưởng;
ham danh;
ham lợi;
dục vọng;
sự nóng nảy;
lòng hơn thua.
Một người có thể thuộc hàng trăm kinh chú nhưng vẫn thua chính mình.
Vì vậy, nếu hỏi:
“Trở thành đạo sĩ khó không?”
Có thể trả lời:
Nghi thức nhập Đạo có quy trình. Nhưng sống được đời sống của người lấy Đạo làm đầu mới là công việc của cả một đời.
34. Quy y – xuất gia – làm Đạo sĩ: hỏi đáp nhanh
Quy y Đạo giáo là gì?
Là quay về nương tựaĐạo – Kinh – Sư Tam Bảo, xác lập phương hướng tín ngưỡng và tu học.
Quy y có phải xuất gia không?
Không.
Người tại gia vẫn có thể quy y.
Quy y có trở thành đạo sĩ không?
Không tự động.
Muốn trở thành đạo sĩ còn phải theo quy định của truyền thống và pháp phái.
Chính Nhất trở thành đạo sĩ bằng cách nào?
Một nghi thức căn bản quan trọng làtruyền độ. Sau đó, tùy quá trình tu học và truyền thống có thể tiếp tục tiến tới thụ lục.
Toàn Chân trở thành đạo sĩ bằng cách nào?
Quan cânlà một nghi thức quan trọng; đời sống Toàn Chân còn gắn mạnh với xuất gia, giới luật và hệ thống truyền giới.
Đạo sĩ có được kết hôn không?
Đạo sĩ Chính Nhất trong nhiều truyền thống có thể có gia đình.
Đạo sĩ Toàn Chân xuất gia truyền thống giữ đời sống độc thân.
Có nữ đạo sĩ không?
Có.
Không có sư phụ có thể tu Đạo không?
Có thể đọc kinh, học Đạo và tu dưỡng.
Nhưng những pháp môn truyền thừa chuyên biệt và tư cách đạo sĩ chính thống lại là vấn đề khác.
Có nên tự học phù chú trên mạng?
Không nên coi các hình phù rời rạc trên Internet là một hệ thống pháp môn hoàn chỉnh.
Đạo sĩ có phải người mê tín không?
Không nên đánh đồng tôn giáo với mê tín.
Đạo giáo có hệ thống kinh điển, triết học, nghi lễ, giới luật và lịch sử phát triển lâu dài.
Mê tín xuất hiện khi con người từ bỏ lý trí, chạy theo lời hứa thần kỳ, sợ hãi hoặc lợi dụng tín ngưỡng để trục lợi.
35. Đạo sĩ rốt cuộc là người như thế nào?
Trở lại câu hỏi ban đầu:
Đạo sĩ là gì?
Đạo sĩ không được tạo nên bởi chiếc áo.
Không được tạo nên bởi thanh kiếm.
Không được tạo nên bởi vài lá phù.
Cũng không được tạo nên bởi danh xưng “pháp sư” tự đặt trên mạng xã hội.
Đạo sĩ trước hết là người:
học Đạo, kính Đạo, hành Đạo, tu Đức, giữ giới, trọng sư thừa và lấy Đạo làm phương hướng của đời mình.
Pháp thuật có thể học.
Khoa nghi có thể luyện.
Kinh điển có thể đọc.
Đạo bào có thể mua.
Nhưngđạo tâm không thể mua được.
Đây cũng chính là ý nghĩa sâu xa của lời cổ nhân:
thân tâm thuận lý, duy Đạo thị tòng – thân và tâm thuận theo lẽ, chỉ lấy Đạo mà theo.
Hiểu được điều này, chúng ta sẽ không còn nhìn đạo sĩ qua lớp sương huyền bí của phim ảnh.
Đạo sĩ, cuối cùng, vẫn là một con người.
Nhưng là một con người đã lựa chọn lấyĐại Đạolàm hướng đi cho đời mình.
Kết luận
Đạo giáo là một truyền thống rộng lớn, hình thành và phát triển qua nhiều thế kỷ với vô số pháp phái, kinh điển, nghi lễ, giới luật và phương pháp tu hành. Vì vậy, không thể hiểuđạo sĩchỉ thông qua hình ảnh phù chú, trừ tà hay thuật số.
Muốn hiểu người đạo sĩ, phải nhìn vào những chữ căn bản hơn:
Đạo – Đức – Kinh – Giới – Sư – Pháp – Hành.
Đối với người mới tìm hiểu, điều quan trọng nhất chưa phải là hỏi:
“Làm sao để học pháp?”
mà nên hỏi:
“Ta đã hiểu Đạo là gì chưa?”
Khi câu hỏi ấy thật sự được đặt ra, con đường học Đạo mới bắt đầu.