Giới luật Đạo giáo: Từ Tam Quy Ngũ Giới đến Tưởng Nhĩ Cửu Giới và phép tu giữ Chính Đạo
Nhiều người biết đến Đạo giáo qua Đạo Đức Kinh, phù lục, khoa nghi, nội đan, dưỡng sinh hay những hệ thống thuật số truyền thống. Nhưng nếu bỏ quagiới luật Đạo giáo, người học mới chỉ nhìn thấy phần “pháp” mà chưa hiểu phần giữ cho người hành đạo không đi chệch khỏi Đạo.
Đối với truyền thống Đạo giáo, tu hành không đơn thuần là biết pháp, đọc kinh hay thực hành một số phương thuật. Trước khi nói đến luyện khí, dưỡng thần, trì chú hay hành pháp, người tu phải học cáchchính tâm, sửa mình, chế ngự dục vọng, tránh ác và tích thiện.
Bởi vậy, giới luật không phải phần phụ bên ngoài việc tu Đạo. Nó chính là hàng rào giữ cho tâm không loạn, thân không vọng hành, lời nói không tạo lỗi và việc làm không trái với tinh thần của Đại Đạo.
Hệ thống này hình thành qua một lịch sử rất dài. Từ những lời răn đạo đức của Đạo giáo thời kỳ đầu, đếnLão Quân Tưởng Nhĩ Giới, các hệ thống Ngũ Giới, Thập Giới, Tam Động giới văn, luật văn, thanh quy cung quán và sau này là những quy chế truyền giới của Chính Nhất, Toàn Chân, giới luật Đạo giáo ngày càng được hệ thống hóa.
Muốn hiểu đúng giới luật Đạo giáo, trước hết phải phân biệt ba khái niệm:Giới, Luật và Thanh Quy.
Giới, Luật và Thanh Quy trong Đạo giáo khác nhau như thế nào?
Trong văn hiến Đạo giáo, ba khái niệm này có quan hệ với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Khái niệm | Ý nghĩa chính | Phạm vi |
|---|---|---|
Giới – 戒 | Những điều nên giữ, nên tránh nhằm ngăn hành vi và tâm niệm trái Đạo | Cá nhân người học Đạo, đạo sĩ và tín đồ |
Luật – 律 | Những điều khoản được hệ thống hóa nhằm quy định hành vi, trách nhiệm và xử lý sai phạm | Tổ chức và đời sống đạo môn |
Thanh quy – 清规 | Quy tắc sinh hoạt, nghi lễ và kỷ luật riêng của cung quán | Chủ yếu áp dụng trong cộng đồng đạo sĩ tại đạo quán |
Có thể nói ngắn gọn:giới thiên về tự giữ, luật thiên về chế định, còn thanh quy thiên về trật tự cộng đồng.
Trong lịch sử, Đạo giáo từng hình thành rất nhiều loại đạo giới và luật văn nhưNữ Thanh Quỷ Luật,Huyền Đô Luật Văn,Lão Quân Nhị Thập Thất Giới,Lão Quân Tam Thập Lục Giới,Lão Quân Nhất Bách Bát Thập Giới, các giới văn thuộc Tam Động và những hệ thống truyền giới của Toàn Chân về sau.
Điểm chung của chúng không phải tạo ra một đời sống bị trói buộc bởi cấm đoán, mà nhằm khiến người hành đạobiết dừng, biết đủ, biết tiết chế và biết chịu trách nhiệm trước hành vi của mình.
Vì sao Đạo giáo đặt giới luật trước nhiều pháp tu?
Trong tư tưởng Đạo giáo, thân và tâm của người tu không thể tách rời.
Tâm đầy tham dục mà nói thanh tĩnh là tự mâu thuẫn. Tính tình nóng giận mà cầu nội đan khó có căn cơ ổn định. Miệng nói tu Đạo nhưng hành vi gian trá, sát hại, trộm đoạt thì việc tu ấy đã mất nền tảng.
Bởi vậy mới có tư tưởng coi việctích thiện lập cônglà điều kiện quan trọng của con đường tu dưỡng.
Đây cũng là một mạch tư tưởng rất rõ trong nhiều kinh sách Đạo giáo: muốn tiến tu thì trước hết phải sửa những sai lệch trong đời sống thường nhật.Thái Thượng Cảm Ứng Thiênvề sau tiếp tục phát triển mạnh tinh thần ấy qua nguyên tắc tích đức, hành thiện, thương người và thương vật.
Giới luật, vì thế, có thể xem như một phương pháp đưa triết lý của Đạo từ những khái niệm nhưvô vi, thanh tĩnh, nhu nhược, tri túc, từ, kiệm, bất tranhvào hành vi cụ thể.
Tam Quy: bước đầu xác lập con đường học Đạo
Một trong những nền tảng quan trọng của đời sống Đạo giáo làTam Quy, tức quy y Tam Bảo.
Tam Bảo trong ý nghĩa này gồm:
Đạo Bảo – 道宝:quy hướng về Đại Đạo.
Kinh Bảo – 经宝:tôn kính và học tập kinh điển chính pháp.
Sư Bảo – 师宝:nương theo sự chỉ dẫn của bậc thầy và truyền thống chính đạo.
Các tài liệu Đạo giáo nhưVân Cấp Thất ThiêmvàTam Động Chúng Giới Vănđều ghi nhận hệ thốngĐạo – Kinh – Sưnày.
Tam Quy vì vậy không nên hiểu đơn giản là một nghi thức xưng danh.
Bản chất của nó là xác lập ba điểm tựa của người học Đạo:
CóĐạođể biết mình hướng về đâu.
CóKinhđể biết nguyên lý nào cần học.
CóSưđể tránh tự suy diễn và đi vào tà kiến.
Trong khoa nghi Đạo giáo về sau, tinh thần Tam Quy thường được diễn giải theo hướng: quy y Đạo để hướng đến giải thoát khỏi mê lầm; quy y Kinh để được nghe chính pháp; quy y Sư để học đúng con đường tu hành.
Đó cũng là lý do Tam Quy thường được đặt trước các tầng giới luật sâu hơn.
Ngũ Giới Đạo giáo: năm nền tảng giữ thân và giữ tâm
Trong những hệ thống giới căn bản của Đạo giáo,Ngũ Giớigiữ vị trí đặc biệt quan trọng.
Thái Thượng Lão Quân Giới Kinh, một văn bản được định niên đại khoảng thời Nam Bắc triều, ghi nhận năm giới căn bản gồm sát, đạo, dâm, vọng ngữ và tửu.
Nói theo tiếng Việt hiện đại:
Giới thứ nhất: không sát sinh.
Không cố ý giết hại sinh mạng và phải nuôi dưỡng lòng từ đối với chúng sinh.
Giới thứ hai: không trộm cắp.
Không chiếm đoạt tài vật không thuộc về mình, không dùng gian kế để lấy lợi bất chính.
Giới thứ ba: không tà dâm.
Giữ sự ngay chính trong quan hệ nam nữ, không để dục vọng dẫn đến hành vi tổn hại người khác và bản thân.
Giới thứ tư: không vọng ngữ.
Không nói dối, lừa gạt, xuyên tạc hoặc dùng lời nói để tạo hại.
Giới thứ năm: không say rượu.
Mục đích sâu hơn không chỉ nằm ở bản thân rượu mà ở việc giữ thần trí tỉnh táo, không để chất gây say khiến người tu mất tự chủ và phạm những giới khác.
Trong một số văn bản, thứ tự trình bày các giới có thể khác nhau, nhưng năm nội dung cốt lõi về căn bản vẫn xoay quanh những điều trên.
Điều đáng chú ý là Ngũ Giới của Đạo giáo không chỉ được giải thích dưới góc độ đạo đức cá nhân.
Trong tư tưởng truyền thống, năm giới còn thường được đặt trong quan hệ biểu tượng vớingũ hành, ngũ tạng, ngũ phương và trật tự của trời đất, nhằm nhấn mạnh quan điểm rằng sự điều chỉnh con người cũng là một phần của việc đưa tiểu vũ trụ của thân người trở lại trạng thái hài hòa với đại vũ trụ.
Đó chính là điểm rất đặc trưng trong cách tư duy Đạo giáo: sửa một hành vi không chỉ để “làm người tốt”, mà còn làchỉnh lại trạng thái của thân – tâm – khí – thần.
Tưởng Nhĩ Cửu Giới: một trong những hệ thống giới luật sớm của Thiên Sư Đạo
Một nội dung đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu lịch sử giới luật Đạo giáo làLão Quân Tưởng Nhĩ Giới, thường gọi làTưởng Nhĩ Cửu Giới.
Hệ thống này gắn với truyền thốngLão Tử Tưởng Nhĩ Chúcủa Thiên Sư Đạo thời kỳ đầu.
Cần nói rõ một điểm mà nhiều bài viết hiện nay thường nhầm:Trương Đạo Lăng không nên được trình bày đơn giản là người “sáng lập toàn bộ Đạo giáo”.
Theo truyền thống, ông được tôn làTổ Thiên Sư, là nhân vật gắn với sự hình thành Ngũ Đấu Mễ Đạo hay Thiên Sư Đạo vào cuối thời Đông Hán, một trong những tổ chức Đạo giáo có ảnh hưởng sâu rộng nhất về sau.
Tưởng Nhĩ Cửu Giới gồm chín điều, chia thành ba nhóm.
Thượng phẩm
Hành vô vi– hành động không cưỡng ép trái với quy luật tự nhiên.
Hành nhu nhược– giữ sự mềm, khiêm và không lấy cường bạo làm phương thức xử thế.
Hành thủ thư, vật tiên động– giữ vị thế khiêm hạ, không tranh khởi trước.
Trung phẩm
Hành vô danh– không chạy theo danh vị.
Hành thanh tĩnh– giữ tâm thanh tĩnh.
Hành chư thiện– thực hành các việc thiện.
Hạ phẩm
Hành vô dục– tiết chế ham muốn.
Hành tri chỉ túc– biết điểm dừng và biết đủ.
Hành thôi nhượng– biết nhường, không tranh đoạt.
Vân Cấp Thất Thiêmcòn ghi lại cách đánh giá rằng người đầy đủ chín hạnh hướng tới tầng bậc rất cao của tu đạo; sáu hạnh liên hệ với thọ; ba hạnh có thể tăng niên. Đây là cách diễn đạt mang thế giới quan tôn giáo của văn bản cổ, không nên biến thành lời hứa theo nghĩa y học hiện đại.
Điều đáng chú ý nhất của Tưởng Nhĩ Cửu Giới là chín điều này gần như trực tiếp chuyển hóa tư tưởng củaĐạo Đức Kinhthành nguyên tắc sống.
Ở đây không chỉ có “không được làm gì”, mà còn có một tầng cao hơn:người học Đạo phải trở thành người như thế nào.
Không cưỡng.
Không tranh.
Không ham danh.
Không phóng dục.
Biết đủ.
Biết nhường.
Giữ thanh tĩnh.
Làm việc thiện.
Đó chính là cấu trúc đạo đức đặc trưng của giới luật Đạo giáo sơ kỳ.
Lão Quân Nhị Thập Thất Giới và Tam Thập Lục Giới
Do Tưởng Nhĩ Cửu Giới mang tính khái quát rất cao, các truyền thống về sau phát triển thêm những điều khoản cụ thể hơn.
Một trong số đó làLão Quân Nhị Thập Thất Giới, gồm 27 giới, chia thành thượng, trung và hạ phẩm.
Nội dung trải rộng từ việc không say mê điều tà, không phung phí tinh khí, không ham công danh, không quên Đạo pháp, không sát hại; cho đến việc không học tà văn, không cưỡng cầu vinh hiển, không để tai mắt miệng dẫn dắt, phải khiêm nhường, thận trọng; rồi đến không cưỡng cầu phú quý, không làm ác, không cậy mạnh, không tự cho mình là đúng, không tranh hơn thua và không hiếu chiến.
Khi27 giớinày được đặt cùng9 điều Tưởng Nhĩ Giới, truyền thống gọi chung thànhLão Quân Tam Thập Lục Giới – ba mươi sáu giới của Lão Quân.
Nếu nhìn toàn bộ hệ thống, có thể thấy một nguyên tắc khá rõ: giới luật Đạo giáo đi từtâm niệm → dục vọng → lời nói → hành vi → quan hệ với người → quan hệ với sinh mạng → thái độ đối với danh lợi và quyền lực.
Nó không chỉ kiểm soát một hành động riêng lẻ.
Mục tiêu cuối cùng là thay đổi cả phương thức sống của người tu.
Thập Thiện Đạo giáo: không chỉ “tránh ác” mà còn phải chủ động làm thiện
Một trong những phần giá trị nhất của đạo giới là khái niệmThập Thiện.
Bản Thập Thiện được ghi trongVân Cấp Thất Thiêmquyển 37 cho thấy Đạo giáo không dừng lại ở việc yêu cầu người tu “không phạm lỗi”.
Người hành Đạo còn phảichủ động tạo lợi ích cho người và vật.
Mười điều có thể diễn nghĩa như sau:
Một, hiếu thuận với cha mẹ.
Không quên nguồn gốc và trách nhiệm gia đình.
Hai, tận trung và kính thầy.
Nguyên văn sử dụng cách nói cổ “trung sự quân sư”, phản ánh bối cảnh xã hội thời xưa; trọng tâm đạo đức nằm ở chữ trung, tín và tôn sư.
Ba, giữ lòng từ đối với vạn vật.
Không chỉ thương người mà mở rộng lòng từ tới sinh linh.
Bốn, nhẫn nhịn và bao dung lỗi lầm.
Biết chế ngự sự nóng giận, không vì một việc trái ý mà gây thêm xung đột.
Năm, can gián để ngăn điều ác.
Không thờ ơ trước hành vi xấu; khi có thể thì khuyên người dừng lỗi.
Sáu, giảm phần mình để cứu người nghèo khó.
Tinh thần thiện không nằm ở lời nói mà phải trở thành hành động cứu giúp.
Bảy, nuôi dưỡng sinh mạng và trồng cây trái.
Văn bản cổ nhắc tới phóng sinh, dưỡng vật và trồng cây, thể hiện tư tưởng bảo hộ sự sống.
Tám, đào giếng bên đường, trồng cây và dựng cầu.
Đây là điểm bản dịch cũ thường bị diễn sai thành “xây nhà”. Nguyên văn nhấn mạnh những công trình đem lợi ích thiết thực cho cộng đồng.
Chín, tạo lợi cho người, trừ điều gây hại và giáo hóa người chưa hiểu.
Tức hành thiện còn bao gồm trách nhiệm xã hội.
Mười, đọc kinh luật Tam Bảo và thành kính cúng dường.
Đây là phần nối đạo đức thế tục với đời sống tín ngưỡng.
Điểm đặc biệt của Thập Thiện nằm ở chỗ giới luật không còn là một tập hợp chữ “không”.
Nó chuyển sang một câu hỏi khó hơn:
Bạn đã làm được điều gì có ích cho người khác?
Đây là chiều sâu mà nếu chỉ đọc Ngũ Giới như năm điều cấm thì rất dễ bỏ sót.
Giới luật Chính Nhất Đạo
Chính Nhất Đạo – 正一道có nguồn lịch sử nối với Thiên Sư Đạo.
Đến thời Nguyên, năm Đại Đức thứ tám, tức năm1304, Thiên Sư đời thứ 38 Trương Dữ Tài được phong làm Chính Nhất Giáo Chủ và thống lĩnh Tam Sơn Phù Lục. Sự kiện này có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình quy tụ nhiều truyền thống phù lục dưới danh nghĩa Chính Nhất.
Do có quan hệ sâu với Thiên Sư Đạo, các giới nhưTưởng Nhĩ Cửu Giới, Lão Quân Nhị Thập Thất Giới và những quy phạm đạo môn khác có vị trí đáng chú ý trong lịch sử Chính Nhất.
Tuy nhiên, không nên đơn giản hóa bằng câu:
“Chính Nhất giới luật nhẹ, Toàn Chân giới luật nặng.”
Cách nói này chỉ phản ánh một phần khác biệt trong lối sống đạo sĩ của những thời kỳ nhất định.
Chính Nhất có truyền thống đạo sĩ tại gia và hệ thống pháp chức, phù lục, khoa nghi riêng; điều đó không có nghĩa là không có giới luật hoặc giới luật không nghiêm.
Ngược lại, lịch sử Chính Nhất hình thành một hệ thống đạo giới khá phong phú.
Đến thời Minh, Thiên Sư Trương Vũ Sơ còn biên soạnĐạo Môn Thập Quy, hệ thống hóa nhiều chuẩn mực liên quan tới đời sống tín ngưỡng và đạo môn.
Giới luật Toàn Chân Đạo
Nếu Chính Nhất có nguồn mạch sâu từ Thiên Sư Đạo,Toàn Chân Đạohình thành muộn hơn, vào thời Kim, với Vương Trùng Dương là nhân vật sáng lập.
Ngay từ buổi đầu, Toàn Chân đã đặc biệt nhấn mạnh đếnthanh tĩnh, quả dục, tu tâm, luyện tính và đời sống đạo sĩ có kỷ luật.
Trùng Dương Lập Giáo Thập Ngũ Luậnbàn tới nhiều mặt của đời sống tu hành: cư trú, vân du, học tập, giao hữu, tu tâm, luyện tính, dưỡng khí, dưỡng thần và con đường vượt khỏi chấp trước thế tục.
Về sau, Toàn Chân phát triển hệ thống truyền giới rất quy củ vớiTam Đàn Đại Giới:
Sơ Chân Giới
Trung Cực Giới
Thiên Tiên Đại Giới
Đặc biệt vào đầu thời Thanh, đạo sĩ Long Môn pháiVương Thường Nguyệtcó vai trò quan trọng trong việc phục hưng và công khai hóa hoạt động truyền giới tại Bạch Vân Quán ở Bắc Kinh.
Năm1656, ông mở đàn truyền giới tại đây, góp phần củng cố mạnh truyền thống giới luật của Toàn Chân Long Môn.
Bởi vậy, khi nói Toàn Chân coi trọng giới luật hơn, cần hiểu đúng rằng đây là hệ quả củamô hình xuất gia, sinh hoạt cung quán và chế độ truyền giới tập trungđược phát triển rất mạnh trong truyền thống này.
Thanh quy đạo quán: giới luật khi bước vào đời sống cộng đồng
Một người sống một mình có thể tự giữ giới.
Nhưng khi hàng chục hay hàng trăm đạo sĩ cùng sống trong một cung quán, chỉ lời khuyên đạo đức là chưa đủ.
Từ đó xuất hiệnthanh quy.
Thanh quy quy định những việc rất thực tế: y phục, giờ công phu, nghi lễ, trật tự điện đường, quan hệ giữa đạo chúng, xử lý người vi phạm và nhiều vấn đề sinh hoạt khác.
Trong lịch sử Toàn Chân cóToàn Chân Thanh Quy; đến đời Thanh còn tồn tại những bảng thanh quy tại các đạo quán lớn như Bạch Vân Quán.
Các hình phạt lịch sử từng rất nghiêm, từ phạt lễ bái, phạt hương, phạt trai cho đến trục xuất và những hình thức mà ngày nay không còn phù hợp.
Vì vậy không nên lấy hình phạt trong thanh quy thế kỷ XIX rồi cho rằng đó là phương thức đang được Đạo giáo hiện đại áp dụng.
Trong hoạt động cung quán ngày nay, quy chế được điều chỉnh theo luật pháp, tổ chức tôn giáo và điều kiện xã hội hiện đại. Một ví dụ là quy ước cung quán của Hiệp hội Đạo giáo Trung Quốc đã thay các hình thức cổ bằng hệ thống quản lý và xử lý phù hợp hơn với thời đại.
Giới luật Đạo giáo có phải chỉ dành cho đạo sĩ?
Không.
Lịch sử giới luật Đạo giáo có những quy phạm dành riêng cho đạo sĩ xuất gia, có những quy định cho cung quán, nhưng cũng có những nguyên tắc dành cho tín đồ và người mới nhập đạo.
Đặc biệt,Tam Quy, Ngũ Giới và thực hành thiện hạnhmang tính nền tảng rộng hơn nhiều.
Ngay trong quy tắc dành cho giáo chức Đạo giáo Trung Quốc được sửa đổi cuối năm 2025, việctuân thủ Tam Quy Ngũ Giớivẫn được nêu như một yêu cầu căn bản.
Điều đó cho thấy Tam Quy Ngũ Giới không đơn giản là một lớp văn hóa đã nằm lại trong cổ thư.
Nó vẫn tồn tại như một phần của ý thức đạo môn hiện đại.
Cốt lõi của giới luật Đạo giáo không nằm ở chữ “cấm”
Nếu chỉ đọc giới luật như một danh sách “không được làm”, người đọc rất dễ bỏ mất tinh thần Đạo giáo.
Giới sâu hơn chữ cấm.
Không sát sinhđể nuôi lòng từ.
Không trộm cắpđể dứt tâm tham đoạt.
Không tà dâmđể không bị dục vọng dẫn dắt.
Không vọng ngữđể lời nói và tâm ý không chia làm hai.
Không say rượuđể thần trí không bị che lấp.
Vô viđể bớt cưỡng cầu.
Nhu nhượcđể bỏ thói cường tranh.
Vô danhđể không bị hư vinh điều khiển.
Tri túcđể ham muốn có điểm dừng.
Thôi nhượngđể biết lùi một bước thay vì tranh đoạt.
Nhìn từ góc độ ấy, giới luật Đạo giáo thực chất là một hệ thốngchuyển hóa con người từ bên trong.
Nó bắt đầu bằng hành vi nhưng mục tiêu cuối cùng là tâm.
Bởi một người chỉ không làm điều ác vì sợ hình phạt vẫn chưa phải tầng cao của trì giới.
Khi tâm đã không muốn làm điều ác, giới mới thực sự đi vào trong người.
Người học Đạo ngày nay nên hiểu giới luật như thế nào?
Có ba sai lầm rất thường gặp.
Sai lầm thứ nhất là chỉ mê pháp thuật mà bỏ qua đạo đức.
Sai lầm thứ hai là biến giới luật thành mê tín thưởng phạt máy móc.
Sai lầm thứ ba là đem nguyên toàn bộ chế định xã hội cổ đại áp đặt vào đời sống hiện đại mà không phân biệt bối cảnh lịch sử.
Học giới luật đúng nghĩa cần đọc cả ba tầng:
Tầng văn bản:kinh nói gì?
Tầng lịch sử:giới ấy xuất hiện trong thời đại và đạo phái nào?
Tầng tu dưỡng:nguyên lý nào phía sau giới ấy còn có ý nghĩa với đời sống hôm nay?
Chẳng hạn, “tri túc” cách đây hai nghìn năm và “tri túc” trong xã hội tiêu dùng ngày nay có hoàn cảnh khác nhau, nhưng vấn đề căn bản vẫn giống nhau:ham muốn của con người có biết điểm dừng hay không?
“Bất tranh” thời cổ và bất tranh trong đời sống hiện đại cũng không đồng nghĩa với yếu đuối.
Nó là khả năng không để bản ngã biến mọi khác biệt thành cuộc chiến.
Đó là lý do những giới văn cổ vẫn đáng nghiên cứu.
Không phải vì con người hiện đại phải sống giống người thời Đông Hán hay đời Thanh, mà bởi những vấn đề mà giới luật muốn xử lý - tham, dục, tranh, vọng, giận, danh lợi và sự thiếu tự chủ - chưa từng biến mất.
Giới là cửa đầu tiên của tu Đạo
Có thể học rất nhiều kinh.
Có thể biết rất nhiều pháp.
Có thể nói về âm dương, ngũ hành, nội đan, phù lục, kỳ môn hay huyền học.
Nhưng trong truyền thống Đạo giáo, tri thức không tự động biến thành Đạo hạnh.
Đạo hạnh xuất hiện khi điều đã học trở thành cách sống.
Bởi vậy, giá trị sâu nhất củagiới luật Đạo giáokhông phải nằm ở số lượng năm giới, chín giới, hai mươi bảy giới hay hàng trăm giới.
Giá trị nằm ở một nguyên tắc rất đơn giản:
Trước khi muốn thay đổi ngoại giới, phải biết sửa chính mình.
Tam Quy giúp xác định nơi mình quy hướng.
Ngũ Giới giữ những ranh giới căn bản của hành vi.
Tưởng Nhĩ Cửu Giới đưa tư tưởng vô vi, nhu nhược, thanh tĩnh, vô dục và tri túc vào đời sống.
Thập Thiện nhắc người tu rằng không làm ác vẫn chưa đủ, còn phải tạo lợi ích cho người và vật.
Luật văn đưa giới thành quy chế.
Thanh quy đưa giới vào đời sống cộng đồng.
Và cuối cùng, tất cả đều quay về một điểm:thanh tâm, chính hành, tích đức và giữ mình không rời Chính Đạo.
Đó cũng là lý do giới luật, dù trải qua gần hai nghìn năm biến đổi của lịch sử Đạo giáo, vẫn luôn là một trong những nền móng quan trọng nhất của con đường tu Đạo.