Góc nhìn Nho Giáo Về Ảo Tưởng Quyền Lực: Khi Ai Cũng Muốn Làm Thủ Lĩnh Nhưng Không Muốn Tu Thân
Có một nghịch lý đáng sợ của thời đại hiện nay: càng nhiều người muốn trở thành người dẫn dắt, càng ít người sẵn sàng học cách chịu trách nhiệm về chính mình.
Người ta muốn được kính trọng nhưng không muốn bị chất vấn. Muốn có quyền phát biểu nhưng không muốn nghe ý kiến trái chiều. Muốn cộng đồng đoàn kết nhưng lại xem người bất đồng là kẻ chống đối. Muốn được gọi là người có trí tuệ, có đạo đức, có ảnh hưởng nhưng đôi khi không chấp nhận nổi việc mình đã sai.
Mạng xã hội mở ra cơ hội để mỗi cá nhân xây dựng tiếng nói riêng. Nhưng cũng trong không gian ấy, một người có thể tự phong mình là chuyên gia, người khai sáng, thủ lĩnh tinh thần hay đại diện cộng đồng mà chưa từng chứng minh đầy đủ năng lực và trách nhiệm tương xứng.
Một người có hàng nghìn người theo dõi có thể tin rằng mình đại diện cho chân lý. Một người có vài người ủng hộ có thể tưởng rằng mình nắm giữ quyền lực. Một người quen được tán dương có thể bắt đầu xem mọi lời góp ý là sự xúc phạm.
Điều nguy hiểm không nằm ở việc con người muốn trở nên vĩ đại. Nó bắt đầu khi con người muốn được đối xử như người vĩ đại trước khi thực sự làm được điều gì xứng đáng.
Nếu nhìn hiện tượng này qua tư tưởng của Khổng Tử và Nho giáo, vấn đề không còn đơn thuần là cái tôi cá nhân. Đó là sự đảo lộn giữa danh phận và trách nhiệm, giữa đức hạnh và quyền lực, giữa năng lực thực chất và sự công nhận từ đám đông.
Một câu hỏi cần được đặt ra:
Chúng ta đang thực sự trưởng thành để có ảnh hưởng đến người khác, hay đang tìm mọi cách khiến người khác tin rằng mình quan trọng?
1. Nho giáo là gì và vì sao những tư tưởng cổ xưa vẫn có thể chất vấn con người hiện đại?
Nho giáo (儒教), hay Nho gia, là truyền thống tư tưởng, đạo đức và giáo dục hình thành từ Trung Hoa cổ đại, gắn liền với Khổng Tử và được phát triển qua nhiều thế hệ học giả.
Nhiều người khi nhắc đến Nho giáo thường nghĩ ngay đến những chuẩn mực như tam cương, ngũ thường, trung hiếu, tôn ti, lễ nghĩa hay trật tự gia đình.
Tuy nhiên, nếu chỉ hiểu Nho giáo như một hệ thống yêu cầu người dưới phục tùng người trên, chúng ta sẽ bỏ qua một phần quan trọng trong triết học của nó:người có vị thế càng cao càng phải có trách nhiệm tu dưỡng đạo đức và làm gương.
Nho giáo không chỉ đặt câu hỏi ai được quyền lãnh đạo. Nó còn đặt câu hỏi người muốn lãnh đạo phải trở thành người như thế nào.
Trong tư tưởng Nho gia, những khái niệm đặc biệt liên quan đến vấn đề quyền lực và cái tôi cá nhân bao gồm:
Khái niệm | Ý nghĩa cốt lõi | Vấn đề trong thời đại hiện nay |
|---|---|---|
Chính danh (正名) | Danh xưng, vai trò phải phù hợp thực chất và trách nhiệm | Tự phong danh vị, thổi phồng ảnh hưởng |
Tu thân (修身) | Tu dưỡng phẩm chất và hành vi của bản thân | Thích phán xét người khác nhưng không tự sửa mình |
Nhân (仁) | Lòng nhân ái, biết quan tâm đến người khác | Dùng cộng đồng để phục vụ cái tôi |
Nghĩa (義) | Đặt điều đúng đắn lên trên tư lợi | Nhân danh chính nghĩa để tìm địa vị |
Lễ (禮) | Khuôn phép, sự tôn trọng và ứng xử phù hợp | Đòi được tôn trọng nhưng thiếu tôn trọng người khác |
Trí (智) | Khả năng học hỏi, nhận biết và phán đoán | Biết một ít nhưng khẳng định mình biết tất cả |
Tín (信) | Giữ lời và tạo dựng sự đáng tin cậy | Lời tuyên bố lớn hơn hành động thực tế |
Những giá trị này không chứng minh xã hội cổ đại tốt đẹp hơn xã hội hiện đại. Chúng cung cấp một hệ tiêu chuẩn để kiểm tra xem quyền lực của một người có đi kèm phẩm chất và trách nhiệm hay không.
2. Chính danh: Khi danh xưng đi trước năng lực, quyền lực bắt đầu biến thành trò diễn
TrongLuận Ngữ, thiên Tử Lộ, Khổng Tử đề cập đến tư tưởng:
“Danh bất chính, tắc ngôn bất thuận; ngôn bất thuận, tắc sự bất thành.”
名不正,則言不順;言不順,則事不成。
Có thể hiểu: Danh phận không đúng thì lời nói khó có cơ sở chính đáng; lời nói không phù hợp thì công việc khó thành.
Ở bối cảnh cổ đại, Chính danh liên quan đến trật tự vai trò, danh phận và trách nhiệm trong quản trị xã hội. Khi vận dụng vào thời đại hiện nay, tư tưởng này gợi ra một câu hỏi rất thực tế:
Danh xưng của một người có thực sự tương xứng với những gì người ấy biết, làm được và chịu trách nhiệm hay không?
Một người tự nhận là chuyên gia không đồng nghĩa với việc người đó có chuyên môn.
Một người tự nhận đại diện cộng đồng không có nghĩa mọi thành viên đều ủy quyền cho họ.
Một người thường xuyên nói về đạo đức không mặc nhiên trở thành người đạo đức.
Một người tuyên bố mình đang dẫn dắt người khác cũng chưa chắc đã có người thực sự tin tưởng và tự nguyện đi theo.
Quyền lực tự phong nguy hiểm ở đâu?
Nó khiến người sở hữu danh xưng tưởng rằng mình đã có đủ tư cách để yêu cầu người khác phục tùng.
Trong một nhóm nhỏ, điều này có thể bắt đầu rất đơn giản.
Một cá nhân thành lập cộng đồng, đưa ra mục tiêu tốt đẹp và thu hút vài thành viên tham gia. Ban đầu, mọi người cùng trao đổi, cùng đóng góp.
Nhưng khi tiếng nói cá nhân bắt đầu được coi là tiếng nói duy nhất, người sáng lập có thể dần nhầm lẫn giữa quyền điều hành và quyền quyết định mọi chân lý.
Người phản biện bị xem là chống đối.
Người đặt câu hỏi bị nghi ngờ động cơ.
Người có năng lực độc lập bị coi là mối đe dọa.
Lúc này, danh xưng không còn là sự mô tả trách nhiệm. Nó trở thành công cụ bảo vệ vị thế.
Chính danh không phải là bắt người khác gọi mình bằng một danh xưng cao quý. Chính danh đòi hỏi người mang danh xưng ấy thực hiện đúng trách nhiệm tương ứng.
Đây là một cách vận dụng tư tưởng Chính danh vào đời sống hiện đại, không phải lời giải thích duy nhất về học thuyết này trong lịch sử Nho giáo.
3. Tu thân: Ai cũng muốn thay đổi người khác, nhưng mấy ai chịu sửa chính mình?
Đại Học, một tác phẩm kinh điển của Nho gia, nêu ra tiến trình từ tu dưỡng cá nhân đến việc tổ chức đời sống gia đình và xã hội.
Thường được khái quát bằng bốn bước:
Tu thân – Tề gia – Trị quốc – Bình thiên hạ.
Đáng chú ý, nguyên vănĐại Họcnhấn mạnh:
“Tự thiên tử dĩ chí ư thứ nhân, nhất thị giai dĩ tu thân vi bản.”
自天子以至於庶人,壹是皆以修身為本。
Nghĩa là từ người đứng đầu đến dân thường, tất cả đều phải lấy việc tu dưỡng bản thân làm gốc.
Trong thời đại hiện nay, có một kiểu đảo ngược đáng suy ngẫm.
Chưa hiểu hết chính mình đã muốn giáo dục người khác.
Chưa quản lý tốt cảm xúc đã muốn dẫn dắt tập thể.
Chưa giải quyết nổi mâu thuẫn gần gũi đã muốn đứng ra hòa giải xung đột cộng đồng.
Chưa chứng minh được năng lực đã muốn người khác tin tưởng tuyệt đối.
Thay vì tu thân rồi mới mở rộng trách nhiệm, một số người lại muốn có ảnh hưởng trước để được nhìn nhận là người có phẩm chất.
Khi tu thân bị thay thế bằng xây dựng hình tượng
Một người có thể dành hàng giờ chỉnh sửa hình ảnh cá nhân, xây dựng thương hiệu, đưa ra những phát biểu đầy cảm hứng.
Nhưng hình tượng có thể được tạo dựng nhanh hơn phẩm chất.
Sự điềm tĩnh trước ống kính không bảo đảm một người biết kiểm soát cơn giận trong đời sống.
Những lời giảng về bao dung không chứng minh họ có thể tha thứ.
Những tuyên bố về chính trực không thay thế được hành động minh bạch.
Điểm cốt lõi của tu thân không phải tạo ra một phiên bản hoàn hảo để người khác ngưỡng mộ.
Tu thân là dám nhìn thấy phần chưa tốt của mình ngay cả khi không ai khác nhìn thấy.
Một người càng có ảnh hưởng mà càng thiếu khả năng tự xem xét bản thân thì những sai lầm cá nhân càng dễ lan sang người khác.
Đó là lý do tư tưởng tu thân vẫn có giá trị khi bàn về trách nhiệm trong đời sống cộng đồng.
4. Ảo tưởng sức mạnh cá nhân: Khi một chút thành công khiến con người ngộ nhận mình là chân lý
Không phải mọi sự tự tin đều là ảo tưởng.
Sự tự tin có thể xuất phát từ năng lực thực tế, kinh nghiệm và hiểu biết. Nó giúp con người chủ động, dám sáng tạo, dám phản biện và dám chịu trách nhiệm.
Nhưng có một ranh giới quan trọng giữatin vào khả năng của bản thânvàtin rằng bản thân không thể sai.
Khi vượt qua ranh giới đó, sự tự tin có thể biến thành tự cao.
Một người bắt đầu xem thành công trong một lĩnh vực là bằng chứng rằng mình luôn đúng trong mọi lĩnh vực.
Một người được vài người khen ngợi bắt đầu nghĩ rằng ai không đồng ý chắc chắn là thiếu hiểu biết.
Một người có ảnh hưởng trong nhóm nhỏ bắt đầu đánh đồng lợi ích của mình với lợi ích của toàn bộ cộng đồng.
Đó là những biểu hiện có thể gọi theo nghĩa thông thường là ảo tưởng sức mạnh cá nhân, không phải một kết luận chẩn đoán tâm lý.
Mạng xã hội khiến sự ngộ nhận dễ phát triển như thế nào?
Trên mạng xã hội, lượt thích, lượt chia sẻ và số người theo dõi là những tín hiệu dễ nhìn thấy.
Trong khi đó, năng lực chuyên môn, đạo đức và độ tin cậy lâu dài thường khó đo lường hơn.
Vì vậy, một người có thể nhầm mức độ được chú ý với mức độ đáng tin.
Một tổng quan nghiên cứu về hành vi sử dụng mạng xã hội và các đặc điểm ái kỷ đã chỉ ra mối liên hệ giữa một số dạng hành vi tự quảng bá với nhu cầu được ngưỡng mộ. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu không hoàn toàn đồng nhất và không thể dùng lượt đăng bài hay lượt tương tác để kết luận một người có rối loạn nhân cách.
Điều đáng bàn ở đây là cơ chế xã hội:
Khi phần thưởng của việc thể hiện bản thân đến nhanh hơn sự kiểm chứng, con người có thể được khuyến khích nói thật lớn trước khi suy nghĩ thật sâu.
Một nghìn lượt tán thưởng có thể chứng minh rằng thông điệp đã thu hút sự chú ý. Chúng không tự động chứng minh thông điệp ấy đúng.
5. Quân tử cầu chư kỷ: Người có bản lĩnh tìm trách nhiệm ở mình, người thiếu bản lĩnh chỉ tìm người để đổ lỗi
TrongLuận Ngữ, thiên Vệ Linh Công, có câu:
“Quân tử cầu chư kỷ, tiểu nhân cầu chư nhân.”
君子求諸己,小人求諸人。
Có thể hiểu: Người quân tử tìm ở chính mình; kẻ tiểu nhân tìm ở người khác.
Câu nói này không có nghĩa con người phải nhận mọi lỗi lầm về bản thân hoặc không được phê phán bất công.
Điều đáng chú ý là thái độ khi đối diện vấn đề.
Khi một dự án thất bại, người có trách nhiệm xem xét phần quyết định của mình trước khi quy lỗi cho cộng sự.
Khi một mối quan hệ tan vỡ, người trưởng thành có khả năng nhận diện phần hành vi của bản thân thay vì chỉ kể tội đối phương.
Khi một cộng đồng xảy ra xung đột, người có ảnh hưởng cần xem lại cách mình tổ chức, giao tiếp và xử lý bất đồng.
Ngược lại, người chỉ muốn bảo vệ hình tượng thường tìm một đối tượng để giải thích cho mọi thất bại.
Cộng sự không trung thành.
Thành viên không biết điều.
Người ngoài đố kỵ.
Những ai không ủng hộ đều có vấn đề.
Nếu câu chuyện nào cũng kết thúc bằng việc bản thân hoàn toàn đúng, còn người khác hoàn toàn sai, đó là dấu hiệu cần nghiêm túc tự kiểm tra.
Không ai có thể tu thân bằng cách buộc tất cả người xung quanh phải nhận lỗi thay mình.
6. Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi: Khi chính nghĩa trở thành phương tiện tranh giành địa vị
Một trong những câu đáng suy ngẫm của Khổng Tử nằm trong thiên Lý Nhân:
“Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi.”
君子喻於義,小人喻於利。
Người quân tử coi trọng điều hợp nghĩa; kẻ tiểu nhân chỉ chăm chú vào lợi ích.
Điều này không có nghĩa mọi lợi ích cá nhân đều xấu. Con người cần mưu sinh, phát triển sự nghiệp và được hưởng thành quả lao động chính đáng.
Vấn đề xuất hiện khi một người lấy danh nghĩa đạo đức để che giấu mục tiêu vụ lợi.
Họ có thể nói rất nhiều về cống hiến nhưng không minh bạch quyền lợi.
Nói rất nhiều về tinh thần cộng đồng nhưng tìm cách loại bỏ người có ảnh hưởng khác.
Kêu gọi đoàn kết nhưng chỉ chấp nhận những ai tuyệt đối đồng ý với mình.
Nhân danh bảo vệ chân lý nhưng từ chối mọi hình thức kiểm chứng.
Khi đạo đức bị biến thành công cụ quyền lực
Một người có thể sử dụng những từ ngữ rất đẹp như phụng sự, trách nhiệm, hi sinh, truyền thống, chính nghĩa để tạo ra sự chính đáng cho hành động của mình.
Nhưng ngôn từ đạo đức chỉ có ý nghĩa khi được chứng minh bằng phương thức hành động.
Nếu một người kêu gọi người khác hi sinh mà bản thân giữ toàn bộ lợi ích, cần đặt câu hỏi về sự công bằng.
Nếu một người kêu gọi đoàn kết nhưng đe dọa người bất đồng, cần xem lại mục đích thực sự của lời kêu gọi.
Nếu một người yêu cầu sự trung thành vô điều kiện nhưng bản thân không chịu bất kỳ sự giám sát nào, cần phân biệt rõ trách nhiệm tập thể với sự lệ thuộc cá nhân.
Điều nguy hiểm nhất không phải người công khai muốn có quyền lực, mà là khi quyền lực được che đậy bằng những lý tưởng không cho phép ai chất vấn.
Bài học Nho gia ở đây là yêu cầu xem xét quan hệ giữa Nghĩa và Lợi: một người có thể đạt được nhiều lợi ích, nhưng cần trả lời liệu cách đạt được chúng có chính đáng hay không.
7. Người có quyền lực thực sự và người chỉ đang diễn vai quyền lực khác nhau ở đâu?
Có thể nhận diện sự khác biệt này qua những tình huống rất bình thường.
Tình huống | Người có năng lực và trách nhiệm | Người lệ thuộc vào hình tượng quyền lực |
|---|---|---|
Bị phản biện | Xem xét bằng chứng và lập luận | Tập trung công kích người phản biện |
Không được công nhận | Tiếp tục tạo ra giá trị, tìm nguyên nhân | Đòi hỏi người khác phải thừa nhận mình |
Có người giỏi hơn | Học hỏi hoặc hợp tác | Coi người đó là mối đe dọa |
Được giao quyền | Làm rõ trách nhiệm và giới hạn quyền hạn | Muốn mở rộng quyền kiểm soát |
Phạm sai lầm | Có thể thừa nhận và sửa chữa | Tìm cách bảo vệ danh tiếng bằng mọi giá |
Đạt thành công | Chia sẻ công lao đúng thực tế | Nhận toàn bộ thành quả về bản thân |
Có người rời cộng đồng | Tôn trọng quyền lựa chọn | Quy kết việc rời đi thành phản bội |
Đây là những tiêu chí suy ngẫm về hành vi, không phải bảng phân loại con người tuyệt đối.
Một người có trách nhiệm vẫn có thể nóng giận, sai lầm hoặc thiếu kinh nghiệm. Điều quan trọng là họ có khả năng học hỏi và thay đổi.
Ngược lại, người luôn duy trì vẻ ngoài đạo đức không mặc nhiên đáng tin nếu hành vi thực tế không tương xứng.
Trong Nho giáo, phẩm chất quân tử không phải thứ tự nhiên xuất hiện chỉ vì một người được trao chức danh.
Nó cần được rèn luyện trong quá trình sống.
8. Nhân – Nghĩa – Lễ – Trí – Tín: Năm phép thử dành cho người muốn được kính trọng
Nếu sử dụng các giá trị đạo đức Nho gia để tự đánh giá bản thân, người đọc có thể bắt đầu bằng năm câu hỏi.
Nhân: Tôi đang giúp người khác hay đang lợi dụng họ?
Một cộng đồng không tồn tại chỉ để làm nền cho danh tiếng của người đứng đầu.
Nếu thành viên chỉ được trân trọng khi còn mang lại lợi ích, còn tiếng nói riêng của họ bị xem nhẹ, tinh thần nhân ái đã bị đặt sau lợi ích cá nhân.
Nghĩa: Tôi có làm điều đúng khi điều đó khiến mình bất lợi?
Nói về chính nghĩa khi bản thân được hưởng lợi tương đối dễ.
Thách thức thực sự xảy ra khi một quyết định công bằng có thể khiến mình mất quyền lợi, mất sự ủng hộ hoặc phải thừa nhận sai lầm.
Lễ: Tôi có tôn trọng người khác khi họ không còn tôn trọng quan điểm của mình?
Lễ không chỉ là lời chào hỏi, cách xưng hô hoặc nghi thức bên ngoài.
Trong cách vận dụng hiện đại, Lễ còn gợi ra sự đúng mực, tôn trọng ranh giới và vai trò của người khác.
Một người yêu cầu được kính trọng nhưng thường xuyên sỉ nhục người bất đồng cần xem lại chính cách hành xử của mình.
Trí: Tôi có đủ can đảm để nói rằng mình chưa biết?
Kiến thức càng rộng, con người càng dễ nhận ra còn nhiều vấn đề ngoài hiểu biết của bản thân.
Không biết không phải là điều đáng xấu hổ.
Không biết nhưng vẫn cố tỏ ra thông suốt mọi vấn đề mới là mối nguy khi một người có ảnh hưởng đến quyết định của người khác.
Tín: Người khác tin tôi vì lời hứa hay vì kết quả?
Niềm tin có thể bắt đầu từ lời nói.
Nhưng uy tín bền vững cần được duy trì bằng sự nhất quán giữa lời nói, hành động và trách nhiệm.
Một danh tiếng được truyền thông tạo ra có thể hình thành rất nhanh. Sự đáng tin cậy thực sự lại cần thời gian để kiểm chứng.
9. Nho giáo có đang vô tình tạo ra những con người thích phục tùng quyền lực?
Đây cũng là câu hỏi cần được tranh luận, thay vì mặc định Nho giáo luôn đúng trong mọi hoàn cảnh.
Nho giáo truyền thống đề cao trật tự quan hệ, vai trò xã hội và trách nhiệm gắn với từng địa vị.
Những tư tưởng đó từng được sử dụng để xây dựng chuẩn mực đạo đức và tổ chức xã hội. Nhưng trong lịch sử, các cách diễn giải cứng nhắc về tôn ti cũng có thể được dùng để củng cố quan hệ bất bình đẳng và hạn chế tiếng nói của người ở vị thế thấp hơn.
Vì vậy, không thể lấy khẩu hiệu tôn sư trọng đạo, trung hiếu hay kính trên nhường dưới để biện minh cho sự phục tùng vô điều kiện.
Kính trọng người có học thức không đồng nghĩa phải tin tất cả điều họ nói.
Tôn trọng cha mẹ không đồng nghĩa mọi quyết định của cha mẹ đều đúng.
Tôn trọng người dẫn dắt không đồng nghĩa người ấy được miễn trách nhiệm.
Và giữ gìn hòa khí không có nghĩa phải im lặng trước hành vi sai trái.
Đặt Nho giáo trong thời đại hiện nay, cần phân biệt giữatôn trọng vai tròvàthần thánh hóa người nắm giữ vai trò.
Một tư tưởng đạo đức chỉ thật sự có giá trị nếu có thể dùng để chất vấn cả người có quyền lực, chứ không chỉ yêu cầu người yếu thế tuân thủ.
Đó cũng là điều khiến việc đọc lại Nho giáo trở nên đáng tranh luận: chúng ta muốn kế thừa tinh thần tu thân và trách nhiệm hay muốn phục hồi những hình thức áp đặt nhân danh truyền thống?
10. Khi ai cũng muốn làm thủ lĩnh, cộng đồng sẽ trở thành nơi hợp tác hay chiến trường của những cái tôi?
Hãy hình dung một cộng đồng có mười người tham gia.
Nếu cả mười đều muốn đóng góp, mỗi người có một năng lực khác nhau, cộng đồng có cơ hội hình thành sự hợp tác.
Nhưng nếu cả mười đều muốn được công nhận là người có ảnh hưởng lớn nhất, sự cạnh tranh vị thế có thể lấn át mục tiêu chung.
Người ta bắt đầu tranh nhau quyền phát biểu, quyền đại diện, quyền quyết định và quyền nhận công lao.
Những cuộc tranh luận vốn có thể giải quyết bằng dữ kiện lại biến thành xung đột danh dự.
Một lời góp ý về công việc bị hiểu thành sự phủ nhận con người.
Một bất đồng về phương pháp bị nâng thành cuộc đối đầu giữa các phe.
Một sự thay đổi vai trò bị diễn giải thành chuyện mất quyền lực.
Vì sao những xung đột này khó giải quyết?
Bởi vì mục tiêu tranh luận đã bị thay đổi.
Ban đầu, mọi người tìm kiếm phương án đúng.
Sau đó, mỗi người tìm cách chứng minh mình đúng.
Cuối cùng, vấn đề không còn là ai đưa ra giải pháp tốt hơn mà trở thành ai phải cúi đầu trước ai.
Ở giai đoạn này, sự hòa giải có thể thất bại dù các bên đã có đủ thông tin để giải quyết vấn đề ban đầu.
Nguyên nhân không nhất thiết nằm ở sự khác biệt quan điểm. Nó có thể nằm ở nỗi lo đánh mất địa vị và hình tượng.
Nho giáo đưa ra một hướng phản tỉnh quan trọng: người quân tử cần biết tự xét mình, hành xử có nghĩa và đặt phẩm chất lên trước danh lợi.
Cộng đồng không nhất thiết phải có một người luôn đúng.
Cộng đồng cần những người có khả năng phối hợp, đối thoại, phân chia trách nhiệm và chấp nhận rằng không ai sở hữu độc quyền chân lý.
11. Nghịch lý của thời đại hiện nay: Càng cố chứng minh mình quan trọng, càng dễ đánh mất bản thân
Có người dành phần lớn thời gian để chứng minh mình tài giỏi.
Có người liên tục tìm kiếm người công nhận mình có ảnh hưởng.
Có người không thể chịu đựng khi một nhân vật khác được chú ý nhiều hơn.
Có người đo lường giá trị bản thân bằng việc bao nhiêu người lắng nghe, bao nhiêu người khen ngợi và bao nhiêu người đứng về phía mình.
Nhưng nếu toàn bộ cảm giác có giá trị phụ thuộc vào sự ngưỡng mộ từ bên ngoài, con người có thể dần đánh mất khả năng tự đánh giá độc lập.
Khi được tán thưởng thì tin mình vĩ đại.
Khi bị phản đối thì cảm thấy bị xúc phạm.
Khi không còn được chú ý thì tìm cách tạo ra xung đột mới.
Vòng lặp đó không phải biểu hiện tất yếu của bất cứ cá nhân nào, nhưng là một nguy cơ đáng suy ngẫm trong môi trường cạnh tranh sự chú ý.
Khổng Tử từng nêu trongLuận Ngữ, thiên Hiến Vấn:
“Bất hoạn nhân chi bất kỷ tri, hoạn kỳ bất năng dã.”
不患人之不己知,患其不能也。
Ý nói: Đừng quá lo người khác không biết đến mình; hãy lo bản thân chưa đủ năng lực.
Tinh thần ấy đặt ra một tiêu chuẩn gần như đối lập với thói quen chạy theo sự nổi tiếng bằng mọi giá.
Thay vì hỏi làm sao để nhiều người biết đến mình, hãy hỏi mình đã tạo ra giá trị gì đáng để người khác biết đến.
Thay vì yêu cầu được công nhận là người có trí tuệ, hãy tiếp tục học hỏi và chứng minh bằng năng lực.
Thay vì đòi người khác tôn trọng, hãy xem cách mình đang đối xử với họ.
Người thực sự trưởng thành không cần chiến thắng trong mọi cuộc tranh luận để chứng minh giá trị của mình.
12. Kết luận: Thời đại hiện nay không thiếu người muốn có quyền lực, điều đáng hỏi là ai đủ trách nhiệm để sử dụng nó
Nho giáo không thể giải quyết toàn bộ những xung đột của thế giới hiện đại, cũng không nên được sử dụng như một khuôn mẫu bất biến để bắt mọi người phải sống giống nhau.
Nhưng tư tưởng Chính danh và Tu thân vẫn đặt ra những câu hỏi khó né tránh.
Nếu muốn được gọi là người có năng lực, năng lực ấy đã được chứng minh đến đâu?
Nếu muốn dẫn dắt một cộng đồng, ta có thực sự tôn trọng quyền lựa chọn của các thành viên?
Nếu nhân danh đạo đức, ta có sẵn sàng tuân theo chính những tiêu chuẩn mình dùng để đánh giá người khác?
Nếu muốn có quyền lực, ta có chấp nhận trách nhiệm, sự giám sát và khả năng mất quyền lực khi không còn xứng đáng?
Và nếu muốn thay đổi xã hội, ta đã bắt đầu bằng việc thay đổi điều gì ở chính mình?
Một người không trở thành quân tử chỉ vì họ biết nói về đạo lý.
Một người không trở thành thủ lĩnh chỉ vì họ tự tuyên bố mình đang lãnh đạo.
Một người không trở nên vĩ đại chỉ vì xung quanh có những người liên tục tán thưởng.
Danh tiếng có thể được tạo dựng. Chức danh có thể được trao. Quyền lực có thể được giành lấy. Nhưng phẩm chất và sự đáng tin cậy phải được chứng minh bằng hành động.
Điều đáng sợ của thời đại hiện nay không phải là quá nhiều người muốn khẳng định bản thân.
Khát vọng phát triển cá nhân là điều chính đáng.
Điều đáng sợ là khi con người bắt đầu nhầm lẫn giữa quyền được khẳng định bản thân với quyền bắt người khác phải công nhận mình.
Và nghịch lý lớn nhất có lẽ nằm ở đây:
Càng muốn đứng trên người khác, con người càng cần học cách đứng trước chính mình.
Câu hỏi thường gặp về Nho giáo và quyền lực cá nhân
Nho giáo có phản đối tham vọng và khát vọng thành công không?
Không thể kết luận như vậy. Nho giáo đề cao học tập, tu dưỡng và việc đảm nhận trách nhiệm xã hội. Vấn đề nằm ở cách theo đuổi thành công, đặc biệt là quan hệ giữa lợi ích, đạo nghĩa và trách nhiệm với người khác.
Chính danh trong Nho giáo có phải là yêu cầu mọi người phục tùng cấp trên?
Không chỉ như vậy. Chính danh liên quan đến sự phù hợp giữa danh phận, vai trò và hành vi. Khi vận dụng hiện đại, tư tưởng này còn có thể dùng để đòi hỏi người có chức danh phải thực hiện đúng trách nhiệm, thay vì chỉ yêu cầu người dưới phục tùng.
Người quân tử có được tranh luận và bất đồng không?
Có. Truyền thống Nho gia phân biệt giữa sự hòa hợp có nguyên tắc và việc đồng ý một cách máy móc. Người quân tử có thể bất đồng mà vẫn giữ sự tôn trọng.
Vì sao càng có ảnh hưởng, một người càng cần tu thân?
Vì quyết định và hành vi của người có ảnh hưởng có thể tác động đến nhiều người khác. Do đó, việc tự kiểm tra, sửa sai, tiếp nhận phản biện và hành xử có trách nhiệm càng trở nên quan trọng.
Làm sao phân biệt sự tự tin với ảo tưởng sức mạnh cá nhân?
Có thể quan sát cách một người tiếp nhận thông tin trái chiều, thừa nhận giới hạn hiểu biết, xử lý sai lầm và đánh giá năng lực bản thân bằng bằng chứng. Tuy nhiên, không nên dùng các biểu hiện riêng lẻ để tự ý kết luận tình trạng tâm lý của người khác.
Bài viết sử dụng tư tưởng kinh điển Nho gia để bình luận các hiện tượng xã hội đương đại. Những ví dụ về cá nhân, cộng đồng và quyền lực là tình huống phân tích, không phải kết luận áp dụng cho tất cả mọi người.