Giữa Những Tần Số Khác Nhau: 4 Khám Phá Bất Ngờ Từ Cuộc Đàm Phán Vatican - Việt Nam Năm 1996
Mở đầu: Khi ngôn từ ngoại giao đối diện với thực tế
Từ ngày 14 đến ngày 18 tháng 10 năm 1996, sau một năm rưỡi gián đoạn, Phái đoàn Toà Thánh do Đức Tổng Giám Mục (ĐTGM) Claudio Celli dẫn đầu đã có chuyến làm việc kéo dài 4 ngày tại Hà Nội với Ban Tôn giáo Chính phủ Việt Nam. Chuyến đi diễn ra trong bối cảnh các bên đều mong muốn tái lập kênh liên lạc, nhưng góc nhìn về kết quả thực tế lại tồn tại những khoảng cách đáng chú ý.
Ngay sau khi trở về Roma vào sáng thứ Bảy, ngày 19 tháng 10 năm 1996, ĐTGM Claudio Celli đã trả lời phỏng vấn nữ nhà báo Fausta Speranza của Đài Vatican. Ông đưa ra nhận định mang tính khích lệ rằng hai bên đã "nối lại đối thoại một cách thành thật và trong sự kính trọng lẫn nhau". Tuy nhiên, truyền thông quốc tế lại có góc nhìn hoài nghi hơn. Hãng tin Reuters lập tức cho rằng đây chỉ là "ngôn ngữ ngoại giao" và những vướng mắc cốt lõi vẫn chưa được tháo gỡ. Trong khi đó, bản tin của Đài Vatican đưa ra đánh giá điềm tĩnh và thực tế hơn: đây là "những bước tiến tích cực nhỏ trên con đường dài còn nhiều khó khăn".
Dưới góc nhìn của một chuyên gia phân tích lịch sử tôn giáo và ngoại giao quốc tế, cuộc trao đổi năm 1996 không chỉ là một cuộc tiếp xúc ngoại giao thông thường, mà còn là một điển hình cho sự tương tác giữa hai hệ thống tư duy hoàn toàn khác biệt.
Điểm nhấn 1: "Nói trên những tần số khác nhau" về Tự do Tôn giáo
Trong các phiên làm việc, Toà Thánh đã chủ động đề xuất khả năng Giáo hội Công giáo tham gia cộng tác một cách xây dựng vào công cuộc phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam trong các lĩnh vực giáo dục, y tế và nông nghiệp - tùy thuộc vào khoảng rộng và mức độ tự do mà Nhà nước dành cho Giáo hội. Phía Chính phủ Việt Nam đáp lại rằng họ nhìn sự cộng tác này với thiện cảm, nhưng kèm theo một điều kiện tiên quyết: "miễn là không có những hậu ý".
Tuy nhiên, nút thắt lớn nhất nằm ở cách định nghĩa khái niệm "Tự do Tôn giáo". Phái đoàn Vatican nhận thấy dù cuộc trao đổi diễn ra trong không khí tích cực, hai bên vẫn đang"nói trên những tần số khác nhau":
Thước đo từ phía Nhà nước:Được đánh giá qua các chỉ số bề ngoài mang tính hiện sinh - nhà thờ được mở cửa, tín hữu được tự do tham dự các lễ nghi và thánh lễ.
Thước đo từ phía Toà Thánh:Dựa trên quyền tự quyết định nội bộ và không gian hoạt động thể chế - tức là "hoạt động mục vụ thật và riêng biệt của Giáo Hội" phải được tôn trọng thay vì chịu nhiều giới hạn như trước.
Sự khác biệt mang tính hệ thống này cho thấy Nhà nước xem tự do tôn giáo là quyền tham gia sinh hoạt tín ngưỡng công cộng trong tầm kiểm soát, trong khi Vatican coi đó là quyền tự trị mục vụ toàn diện của một tổ chức tôn giáo.
Điểm nhấn 2: Sức sống ơn gọi đối đầu với những hạn chế
Sự bất đồng về mặt khái niệm ở cấp độ vĩ mô nhanh chóng dẫn đến những điểm tương phản rõ rệt trong thực tế sinh hoạt tôn giáo tại Việt Nam thời điểm đó: sự đối lập giữa sức sống tâm linh nội tại và cơ chế quản lý hành chính.
Sức sống nội tại tự phát:Phái đoàn Toà Thánh ghi nhận sự phong phú và đầy tràn của các ơn gọi linh mục, tu sĩ nam nữ trên khắp cả nước.
Nhận định của ĐTGM Claudio Celli:Nhìn nhận sức sống tâm linh vượt qua các rào cản thể chế, ông đưa ra một phát biểu mang tính thần học ngoại giao sắc bén:
"Con người có thể đặt ra những giới hạn cho sinh hoạt của Giáo Hội, nhưng không thể nào chận lại tác động của Chúa Thánh Thần."
Rào cản quản lý từ chính quyền:Sự bùng nổ ơn gọi đối mặt với thực tế kiểm soát gắt gao. Chính phủ thắt chặt và giới hạn rất nhiều số lượng tuyển chọn ơn gọi linh mục, đồng thời tính đến thời điểm tháng 10/1996 vẫn tuyệt đối chưa cho phép mở các tập viện.
Điểm nhấn 3: Thỏa thuận nhân sự – Bước tiến nhỏ trong cuộc đồng hành gian nan
Nhân sự lãnh đạo Giáo hội là một trong những hồ sơ nóng nhất và phức tạp nhất trên bàn đàm phán năm 1996, trong bối cảnh nhiều tòa giám mục rơi vào tình trạng trống tòa và nhiều giám mục đương nhiệm đã cao tuổi.
Bài toán căng thẳng:Cuộc đàm phán xung quanh vị trí Giám quản Tông tòa Tổng Giáo phận TP. Hồ Chí Minh đã diễn ra với những cuộc trao đổi "thật nhiều, không dễ dàng" do sự giằng co về thẩm quyền bổ nhiệm và nhân sự phù hợp.
Giải pháp thương lượng:Để vượt qua bế tắc đối đầu trực tiếp, hai bên đã đạt được một giải pháp dung hòa mang tính kỹ thuật ngoại giao.
Kết quả cụ thể:Chính phủ Việt Nam chấp thuận việc bổ nhiệm hai giám mục phó.
Dù kết quả thực tế còn khiêm tốn so với nhu cầu nhân sự diện rộng của Giáo hội, Toà Thánh vẫn coi đây là một "bước tiến tích cực" - một kết quả mang tính thực tiễn trong một "cuộc đồng hành không dễ dàng".
Điểm nhấn 4: Những hạn chế hậu trường trong chuyến đi
Khoảng cách giữa ngôn từ hòa hoãn trên bàn đàm phán và việc thực thi thực tế được minh chứng rõ nét qua hai sự việc hậu trường xảy ra ngay trong thời gian phái đoàn lưu trú tại Nhà Khách Chính Phủ ở Hà Nội. Đây chính là những biểu hiện sinh động của việc "khác tần số" trong thực địa:
Sự can thiệp vào kênh tiếp xúc trực tiếp:Phái đoàn Toà Thánh bày tỏ nguyện vọng muốn gặp Đức Cha Nicola Nghi (Giám quản Tổng Giáo phận TP.HCM) tại Hà Nội. Tuy nhiên, các cơ quan thẩm quyền đã không cho phép Đức Cha Nicola Nghi di chuyển ra Hà Nội. Để hoàn tất việc trao đổi, phái đoàn đành phải nhờ Đức Cha Nguyễn Sơn Lâm (Tổng thư ký Hội đồng Giám mục Việt Nam) làm trung gian di chuyển vào TP.HCM để truyền đạt thông tin.
Từ chối giấy phép cử hành phụng vụ công cộng:Nhân dịp kỷ niệm ngày Đức Gioan Phaolô II đăng quang ngai tòa Thánh Phêrô (16/10), phái đoàn mong ước cử hành thánh lễ tại Nhà Thờ Chính Toà Hà Nội. Yêu cầu này không được chính quyền chấp thuận. Cuối cùng, phái đoàn phải chuyển hướng, dâng thánh lễ kỷ niệm này nội bộ tại Nhà Nguyện của Đại Chủng Viện Hà Nội vào ngày 16/10/1996.
Lời kết: Tiến trình đối thoại và bài học về sự kiên nhẫn
Cuộc đàm phán Vatican - Việt Nam năm 1996 không tạo ra một bước đột phá toàn diện hay làm thay đổi tức thì diện mạo pháp lý của Giáo hội Công giáo tại Việt Nam. Tuy nhiên, giá trị của nó nằm ở việc duy trì sự hiện diện và tái lập kênh đối thoại trực tiếp sau 18 tháng ngắt quãng.
Đúng như nhận định của Đài Vatican, đây là "những bước tiến tích cực nhỏ trên con đường dài còn nhiều khó khăn". Khi hai hệ thống vẫn còn vận hành và phát biểu trên "những tần số khác nhau", sự kiên nhẫn ngoại giao cùng việc chấp nhận từng bước tiến nhỏ liệu có phải là con đường khả thi duy nhất để từng bước thu hẹp khoảng cách thể chế trong tương lai?