Khi mới nhìn một lá sốBát Tự – Tứ Trụ, chúng ta thấy tám chữ gồm bốn Thiên Can và bốn Địa Chi.
Ví dụ:
Năm – Tháng – Ngày – Giờ
Mỗi trụ có một Thiên Can ở trên và một Địa Chi ở dưới.
Nhưng nếu chỉ nhìn tám chữ được viết ra bên ngoài thì vẫn chưa thấy hết cấu trúc Ngũ Hành của mệnh cục. Bởi bên trong mỗi Địa Chi còn có một hoặc nhiều Thiên Can ẩn chứa.
Những Thiên Can nằm bên trong Địa Chi đó được gọi là:
Tàng Can – 藏干
Trong đó:
藏 – Tàng:ẩn giấu, cất chứa.
干 – Can:Thiên Can.
Hiểu đơn giản:
Tàng Can là những Thiên Can được ẩn chứa bên trong 12 Địa Chi.
Ví dụ:
Tý 子chứaQuý 癸.
Dần 寅chứaGiáp 甲 – Bính 丙 – Mậu 戊.
Thìn 辰chứaMậu 戊 – Ất 乙 – Quý 癸.
Vì vậy, Địa Chi không nên được nhìn như một chữ chỉ có duy nhất một loại Ngũ Hành. Bên dưới nó còn tồn tại những tầng khí khác nhau.
Chính từ Tàng Can, người học Bát Tự mới có thể đi sâu vào những vấn đề quan trọng như:
Thông Căn, Thấu Can, Thập Thần, Nguyệt Lệnh, vượng suy, cách cục và đường vận hành của khí trong toàn mệnh.
Tàng Can còn được gọi là Nhân Nguyên
Trong hệ thống Tử Bình, Can – Chi còn được nhìn theo ba tầng:
Tầng | Khái niệm | Nội dung |
|---|---|---|
Thiên Nguyên 天元 | Thiên Can | Phần Can lộ phía trên |
Địa Nguyên 地元 | Địa Chi | Phần Chi phía dưới |
Nhân Nguyên 人元 | Tàng Can | Những Thiên Can ẩn trong Địa Chi |
TrongUyên Hải Tử Bình, khi giải thích Tam Nguyên có ví dụ:
Giáp Tý 甲子
Trong đó:
Giáp 甲là Thiên Nguyên.
Tý 子là Địa Nguyên.
Quý 癸ẩn trong Tý là Nhân Nguyên.
Điều này cho thấy Tàng Can không phải một khái niệm phụ được thêm vào sau này mà nằm ngay trong cấu trúc phân tích Can – Chi của mệnh lý Tử Bình.
Nói theo cách dễ hình dung:
Thiên Can là phần khí đã biểu lộ ra ngoài, còn Tàng Can là phần khí đang nằm bên trong Địa Chi.
Bảng Tàng Can của 12 Địa Chi
Đây là bảng Tàng Can thường dùng khi luận Bát Tự hiện nay:
Địa Chi | Ngũ Hành chính | Tàng Can |
|---|---|---|
Tý 子 | Thủy | Quý 癸 |
Sửu 丑 | Thổ | Kỷ 己 – Quý 癸 – Tân 辛 |
Dần 寅 | Mộc | Giáp 甲 – Bính 丙 – Mậu 戊 |
Mão 卯 | Mộc | Ất 乙 |
Thìn 辰 | Thổ | Mậu 戊 – Ất 乙 – Quý 癸 |
Tỵ 巳 | Hỏa | Bính 丙 – Mậu 戊 – Canh 庚 |
Ngọ 午 | Hỏa | Đinh 丁 – Kỷ 己 |
Mùi 未 | Thổ | Kỷ 己 – Đinh 丁 – Ất 乙 |
Thân 申 | Kim | Canh 庚 – Nhâm 壬 – Mậu 戊 |
Dậu 酉 | Kim | Tân 辛 |
Tuất 戌 | Thổ | Mậu 戊 – Tân 辛 – Đinh 丁 |
Hợi 亥 | Thủy | Nhâm 壬 – Giáp 甲 |
Điểm đầu tiên cần nhớ là:
Không phải Địa Chi nào cũng chứa ba Thiên Can.
Tý, Mão và Dậu chỉ có một Tàng Can trong bảng thông dụng.
Ngọ và Hợi có hai.
Các Chi còn lại thường chứa ba Can.
Bản khí là gì?
Trong một Địa Chi có nhiều Tàng Can nhưng sức và địa vị của chúng không hoàn toàn giống nhau.
Khí chủ đạo của Địa Chi thường được gọi là:
Bản khí – 本氣
Ví dụ:
Dần 寅 thuộc Mộc, cho nênGiáp 甲là Bản khí của Dần.
Tỵ 巳 thuộc Hỏa, cho nênBính 丙là Bản khí của Tỵ.
Thân 申 thuộc Kim, cho nênCanh 庚là Bản khí của Thân.
Hợi 亥 thuộc Thủy, cho nênNhâm 壬là Bản khí của Hợi.
Bốn Thổ:
Thìn – Tuất – Sửu – Mùi
lấy Mậu hoặc Kỷ Thổ làm Bản khí.
Có thể hiểu:
Bản khí là thành phần thể hiện tính Ngũ Hành chủ đạo của Địa Chi đó.
Cho nên mặc dù Thìn có:
Mậu – Ất – Quý
nhưng Thìn vẫn được xếp thuộcThổ, bởi Bản khí của Thìn làMậu Thổ.
Trung khí và Dư khí là gì?
Ngoài Bản khí, những thành phần khác ẩn bên trong một Địa Chi thường được giải thích bằng các khái niệm như:
Trung khí – 中氣
và
Dư khí – 餘氣
Nhưng đây là phần người học cần thận trọng.
Không nên hiểu máy móc rằng:
chữ thứ nhất luôn là Bản khí, chữ thứ hai luôn là Trung khí và chữ thứ ba luôn là Dư khí trong mọi hệ thống.
Đặc biệt với:
Thìn – Tuất – Sửu – Mùi
cách gọi còn liên quan đến khí cuối mùa và tính chấtMộ – Khố.
Ví dụ Thìn thường được liệt kê:
Mậu – Ất – Quý
Mậu Thổ là Bản khí.
Nhưng Ất Mộc còn được gọi làdư khí của mùa xuân, bởi Thìn nằm ở cuối mùa xuân.
Quý Thủy lại liên quan đến tính chấtThủy Khốcủa Thìn.
Do đó, khi học sâu nên phân biệt:
thứ tự liệt kê Tàng Can
với
khái niệm Bản khí – Dư khí – Khố khí theo vận động mùa tiết.
Đây là lý do nhiều tài liệu có thể ghi thứ tự Trung khí và Dư khí khác nhau nhưng không nhất thiết có nghĩa bảng Tàng Can cơ bản của họ hoàn toàn khác nhau.
Vì sao một Địa Chi lại chứa nhiều Thiên Can?
Có thể hình dung bốn mùa không chuyển đổi như bật một chiếc công tắc.
Khí của mùa trước không biến mất hoàn toàn ngay khi sang tháng kế tiếp. Khí mới sinh ra, khí đang vượng và khí chuẩn bị suy hoặc nhập kho có quá trình tiếp nối.
Bởi vậy trong hệ thống mệnh lý, một số Địa Chi không chỉ mang một loại khí duy nhất.
Ví dụ:
Dần 寅là đầu xuân.
Dần lấy:
Giáp Mộclàm chủ.
Nhưng bên trong còn có:
Bính Hỏa– Hỏa bắt đầu có nguồn sinh.
và
Mậu Thổ– khí Thổ cũng tồn tại trong cấu trúc.
Vì thế Dần được biểu diễn:
寅 = 甲 + 丙 + 戊
Tương tự:
Thân 申 = 庚 + 壬 + 戊
Bản khí là Canh Kim, nhưng bên trong còn chứa Nhâm Thủy và Mậu Thổ.
Nhìn theo cách này, Tàng Can cho thấy Địa Chi là mộtcấu trúc khí, chứ không chỉ là một nhãn Ngũ Hành đơn giản.
Có thể chia 12 Địa Chi thành những nhóm nào?
Để dễ ghi nhớ Tàng Can, có thể nhìn 12 Chi theo ba nhóm lớn.
Nhóm | Địa Chi | Đặc điểm |
|---|---|---|
Tứ Chính / Tứ Vượng | Tý – Ngọ – Mão – Dậu | Khí tương đối chuyên nhất; Tý, Mão, Dậu đơn tàng, Ngọ có thêm Kỷ |
Tứ Sinh | Dần – Thân – Tỵ – Hợi | Nơi khí sinh phát, thường chứa thêm khí Trường Sinh |
Tứ Khố | Thìn – Tuất – Sửu – Mùi | Thổ cuối bốn mùa, cấu trúc Tàng Can phức tạp và liên quan Mộ – Khố |
Cách chia này giúp hiểuvì saoTàng Can được cấu tạo như vậy tốt hơn việc chỉ học thuộc bảng.
Tứ Sinh: Dần – Thân – Tỵ – Hợi
Bốn Chi:
Dần 寅 – Thân 申 – Tỵ 巳 – Hợi 亥
thường được gọi là nhómTứ Sinh.
Trong đó:
Dần:Giáp – Bính – Mậu
Tỵ:Bính – Mậu – Canh
Thân:Canh – Nhâm – Mậu
Hợi:Nhâm – Giáp
Điểm thú vị là chúng chứa những mối nối tạo thành quá trình chuyển động của Ngũ Hành.
Ví dụ trong Dần:
Giáp Mộc sinh Bính Hỏa.
Trong Thân:
Canh Kim sinh Nhâm Thủy.
Trong Hợi:
Nhâm Thủy sinh Giáp Mộc.
Những quan hệ này sẽ trở nên đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu sâu hơn vềTrường Sinh, khí thế và Nguồn Lưu.
Tứ Chính: Tý – Ngọ – Mão – Dậu
Tứ Chính là những vị trí khí tương đối chuyên.
Ta có:
Tý 子 → Quý 癸
Mão 卯 → Ất 乙
Dậu 酉 → Tân 辛
Riêng:
Ngọ 午 → Đinh 丁 + Kỷ 己
Vì vậy không nên học theo mẹo:
“Tứ Chính đều chỉ chứa một Can.”
Điều đó không chính xác vìNgọ còn tàng Kỷ Thổ.
Tứ Khố: Thìn – Tuất – Sửu – Mùi
Đây là nhóm đặc biệt quan trọng khi học Tàng Can:
Thìn 辰 – Tuất 戌 – Sửu 丑 – Mùi 未
Chúng vừa là bốn Thổ, vừa nằm ở giai đoạn cuối của bốn mùa.
Cấu trúc thường dùng:
Thìn 辰:Mậu – Ất – Quý
Tuất 戌:Mậu – Tân – Đinh
Sửu 丑:Kỷ – Quý – Tân
Mùi 未:Kỷ – Đinh – Ất
Nếu nhìn theo mùa:
Thìnở cuối xuân nên còn khí Mộc.
Mùiở cuối hạ nên còn khí Hỏa.
Tuấtở cuối thu nên còn khí Kim.
Sửuở cuối đông nên còn khí Thủy.
Đồng thời các Chi này còn gắn với quan hệMộ – Khốcủa Ngũ Hành.
Vì vậy Tứ Khố là phần không nên chỉ học thuộc bằng một bảng ba chữ. Khi học sâu, cần kết hợp với mùa tiết, Mộ Khố và toàn bộ cấu trúc mệnh cục.
Tàng Can dùng để làm gì trong Bát Tự?
Tàng Can có nhiều ứng dụng, nhưng có bốn chức năng đặc biệt quan trọng:
xác định Thập Thần bên trong Địa Chi → xét Thông Căn → xét Thấu Can → hỗ trợ đánh giá vượng suy và cách cục.
Nếu bỏ qua Tàng Can, rất nhiều quan hệ trong lá số sẽ không thể nhìn thấy đầy đủ.
1. Dùng Tàng Can để xác định Thập Thần
Thập Thần được xác định từ quan hệ giữaNhật Chủvà các Thiên Can khác.
Vì Địa Chi chứa Thiên Can bên trong nên những Tàng Can này cũng tạo thành Thập Thần đối với Nhật Chủ.
Ví dụ Nhật Chủ:
Giáp 甲
gặp Địa Chi:
Dần 寅
Dần tàng:
Giáp 甲 – Bính 丙 – Mậu 戊
So với Nhật Chủ Giáp:
Giáplà Tỷ Kiên.
Bínhlà Thực Thần.
Mậulà Thiên Tài.
Như vậy một chữDầnkhông chỉ đơn giản mang nghĩa “Mộc”.
Bên trong nó tồn tại cả:
Tỷ Kiên + Thực Thần + Thiên Tài
theo quan hệ với Nhật Chủ Giáp.
Đây là lý do trên nhiều lá số Bát Tự, phía dưới mỗi Địa Chi thường hiển thị thêm hai hoặc ba Thập Thần.
2. Tàng Can là nền tảng để xét Thông Căn
Ở bài trước chúng ta đã tìm hiểu:
Thông Căn – 通根
Muốn biết một Thiên Can có căn hay không, phải nhìn xuốngTàng Can trong Địa Chi.
Ví dụ:
Thiên Can có:
Giáp 甲
phía dưới gặp:
Dần 寅
Dần tàng:
Giáp – Bính – Mậu
Giáp gặp chính Giáp Mộc bên trong Dần.
→Giáp Thông Căn tại Dần.
Hoặc:
Thiên Can làNhâm 壬.
Phía dưới gặpHợi 亥.
Hợi tàng:
Nhâm – Giáp
→ Nhâm có căn ở Hợi.
Như vậy:
Không hiểu Tàng Can thì gần như không thể hiểu đúng Thông Căn.
3. Tàng Can là cơ sở để hiểu Thấu Can
Nếu Thông Căn là nhìn:
từ Thiên Can xuống Địa Chi
thìThấu Can / Thấu xuấtcó thể hình dung theo chiều ngược lại:
từ Tàng Can trong Địa Chi đi lên Thiên Can.
Ví dụ:
Dần tàng:
Giáp – Bính – Mậu
Nếu phía trên bốn Thiên Can của mệnh cục cóBính Hỏa, ta cần xem mối liên hệ giữa Bính đang lộ và Bính đang tàng trong Dần.
Có thể hình dung:
Địa Chi Dần
↓
tàngBính
↓
Bính xuất hiện trên Thiên Can
→ khí vốn nằm bên trong đã có chỗlộ ra ngoài.
Đây chính là một trong những cơ sở để xétThấu Can.
Thông Căn và Thấu Can khác nhau thế nào?
Hai khái niệm thường đi cùng nhau nên rất dễ bị nhầm.
Khái niệm | Hướng quan sát | Ý nghĩa cơ bản |
|---|---|---|
Thông Căn 通根 | Can → Chi | Thiên Can có tìm được căn khí trong Địa Chi hay không |
Thấu Can 透干 | Chi → Can | Khí ẩn trong Địa Chi có lộ ra Thiên Can hay không |
Tàng Can 藏干 | Bên trong Chi | Những Thiên Can nào đang tồn tại trong Địa Chi |
Ví dụ:
Dần tàng Giáp – Bính – Mậu.
Nếu Thiên Can cóGiáp:
ta có thể xét GiápThông Cănở Dần.
Nếu xét từ Dần nhìn lên thấyBínhxuất hiện trên Thiên Can:
ta có thể bàn đến BínhThấu Can.
Tất cả đều bắt đầu từ việc biết:
Dần đang tàng những gì.
4. Tàng Can giúp xét vượng suy
Một lỗi khá phổ biến là chỉ đếm số chữ xuất hiện trên bề mặt.
Ví dụ thấy:
hai chữ Mộc
rồi kết luận Mộc yếu hơn:
ba chữ Kim.
Cách này quá đơn giản.
Bởi một Thiên Can Mộc có thể:
đắc Nguyệt Lệnh, có căn mạnh, được sinh trợ
trong khi ba chữ Kim kia có thể:
thất lệnh, vô căn hoặc bị tiết khắc mạnh.
Tàng Can giúp chúng ta nhìn thấy phần lực nằm phía dưới mà việc đếm tám chữ bề mặt không thể hiện đầy đủ.
Tuy nhiên:
Có Tàng Can không đồng nghĩa với hành đó lập tức trở nên mạnh.
Còn phải xét:
Nguyệt Lệnh, vị trí, căn khí, sinh trợ, khắc tiết, hợp xung và toàn bộ khí thế mệnh cục.
5. Tàng Can và Nguyệt Lệnh
Trong bốn Địa Chi của Bát Tự,Nguyệt Chicó vị trí đặc biệt quan trọng vì liên quan trực tiếp đến mùa sinh.
Ví dụ sinh tháng Dần:
Nguyệt Chi là:
Dần 寅
tàng:
Giáp – Bính – Mậu
Nhưng Dần đang ở vị tríNguyệt Lệnh, nên không thể đối xử với nó đơn giản như một chữ Dần nằm ở bất kỳ trụ nào khác.
Khi xét cách cục, khí vượng suy và Dụng Thần, việc xem:
Bản khí nào đương quyền, khí nào Thấu Can, khí nào được sinh trợ
trở nên rất quan trọng.
Đây cũng là lý do các cổ thư dành riêng nhiều phần để bàn vềNhân Nguyên tư sự – 人元司事.
Tàng Can và “Nhân Nguyên Tư Sự” có phải một thứ không?
Không nên đồng nhất hoàn toàn.
Bảng Tàng Cantrả lời câu hỏi:
Địa Chi này chứa những Thiên Can nào?
Ví dụ:
Tý → Quý
Nhưngbảng Nhân Nguyên Tư Sự hay phân ngày tư lệnhlại hỏi:
Trong từng giai đoạn sâu – nông của một tháng tiết khí, khí nào đang nắm quyền?
TrongTam Mệnh Thông Hội, phần “Luận Nhân Nguyên Tư Sự” thậm chí ghi các giai đoạn chuyển khí như Nhâm rồi Quý trong tháng Tý.
Điều này không có nghĩa phải sửa bảng Tàng Can thông dụng thành:
Tý = Nhâm + Quý.
Hai bảng đang giải quyếthai câu hỏi khác nhau.
Đây là điểm rất dễ bị trộn lẫn khi người học lấy bảng phân ngày cổ điển rồi đem thay trực tiếp cho bảng Tàng Can.
Có nên quy đổi Tàng Can thành phần trăm?
Hiện nay có nhiều bảng hoặc phần mềm quy đổi Tàng Can kiểu:
60% – 30% – 10%
hoặc các tỷ lệ khác.
Có thể dùng những tỷ lệ như mộtquy ước tính toán của từng hệ thống, nhưng không nên xem chúng như một định luật duy nhất của Bát Tự.
Lý do rất đơn giản:
Sức thực tế của một Tàng Can không chỉ do nó đứng thứ nhất, thứ hai hay thứ ba trong một bảng.
Nó còn chịu ảnh hưởng bởi:
mùa sinh, Nguyệt Lệnh, Thấu Can, Thông Căn, sinh khắc và tổ hợp toàn cục.
Vì vậy:
Không tồn tại một tỷ lệ phần trăm cố định có thể thay thế việc luận vượng suy toàn mệnh.
Một phần mềm có thể cần tỷ trọng để tính toán, nhưng người nghiên cứu cần biết đó làmô hình quy ước, không phải bản thân cổ pháp.
Ví dụ thực tế: đọc Tàng Can của một Địa Chi
Giả sử Nhật Chủ là:
Giáp Mộc 甲
trong lá số xuất hiện:
Thìn 辰
Thìn tàng:
Mậu 戊 – Ất 乙 – Quý 癸
So với Giáp Nhật Chủ:
Mậu Thổ→ Thiên Tài.
Ất Mộc→ Kiếp Tài.
Quý Thủy→ Chính Ấn.
Nếu chỉ đọc:
“Thìn thuộc Thổ.”
chúng ta mới nhìn thấy phần chính của Địa Chi.
Khi mở Tàng Can ra, bên trong Thìn còn xuất hiện:
Mộc và Thủy.
Đồng thời ba khí đó tạo ba quan hệ Thập Thần khác nhau đối với Nhật Chủ.
Đây chính là sự khác biệt giữa:
đọc Ngũ Hành bề mặt
và
đọc cấu trúc bên trong của Địa Chi.
Một Tàng Can không lộ lên Thiên Can có tác dụng không?
Có.
“Không lộ” không đồng nghĩa với “không tồn tại”.
Tàng Can vẫn là thành phần của Địa Chi và vẫn được dùng khi xét:
căn khí, Thập Thần, vượng suy và quan hệ trong toàn cục.
Nhưng phải phân biệt:
tồn tại
với
đang phát huy mạnh đến mức nào.
Một khí:
tàng mà không thấu, thất lệnh, không được trợ
sẽ có trạng thái khác với một khí:
vừa có căn, vừa đắc lệnh, lại Thấu Can.
Do vậy không nên đi từ hai cực:
“Tàng Can không Thấu thì bỏ qua.”
hoặc:
“Hễ có trong Tàng Can thì sức mạnh ngang Thiên Can lộ.”
Cả hai cách đều quá máy móc.
Tàng Can có bị mất khi Địa Chi xung không?
Không nên hiểu Địa Chi bị xung là:
“Tất cả Tàng Can bên trong bị xóa.”
Xung, hợp, hình, hại, phá làm thay đổiquan hệ và điều kiện tác dụngcủa các Chi.
Việc khí nào được dẫn động, khí nào bị tổn, khí nào trở nên quan trọng hơn còn phải xét cả hai Chi, mùa sinh và toàn bộ mệnh cục.
Cho nên khi gặp:
Thìn – Tuất xung
không nên đơn giản biến phép luận thành:
“Thìn mở kho nên Quý và Ất chạy ra.”
hay:
“Hai Chi xung nhau nên Tàng Can biến mất.”
Những cách nói như vậy chỉ có thể dùng như hình tượng minh họa sau khi đã phân tích cấu trúc thực tế.
Vì sao Tàng Can đặc biệt quan trọng khi xem Thập Thần?
Nếu chỉ xem bốn Thiên Can, người học có thể nghĩ một Thập Thần nào đó hoàn toàn không tồn tại.
Nhưng khi mở bốn Địa Chi ra, Thập Thần ấy có thể đang nằm trong Tàng Can.
Ví dụ:
trên Thiên Can hoàn toàn không thấyTài Tinh.
Nhưng bên trong một hoặc nhiều Địa Chi lại chứa Can tạo thành Tài đối với Nhật Chủ.
Khi đó không thể nói:
“Mệnh này hoàn toàn không có Tài.”
Cách nói chính xác hơn phải xét:
Tài có hay không → nằm ở đâu → lộ hay tàng → có căn và có lực ra sao → có được dẫn động hay không.
Đó là lý do Tàng Can làm cho cách đọc Thập Thần sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ nhìn bốn Can phía trên.
Tàng Can có phải là “tiềm thức” hay “tính cách ẩn” không?
Trong một số cách diễn giải Bát Tự hiện đại, Thiên Can thường được ví như:
phần biểu hiện ra ngoài
và Tàng Can như:
phần nội tâm, tiềm ẩn hoặc động cơ bên trong.
Cách ví von này có thể hữu ích để người mới dễ hình dung.
Nhưng không nên biến nó thành công thức cổ điển:
“Tàng Can = tiềm thức.”
Trong cấu trúc Tử Bình, Tàng Can trước hết là khái niệm vềkhí nằm trong Địa Chi, được dùng để xác định Nhân Nguyên, căn khí, Thập Thần, Nguyệt Lệnh và nhiều quan hệ khác.
Các cách diễn giải tâm lý nên được xem làlớp ứng dụng, không phải định nghĩa gốc của Tàng Can.
Mối quan hệ giữa Tàng Can – Thông Căn – Thấu Can
Có thể hình dung bằng một cây:
Thiên Can
↑
phần cây nhìn thấy phía trên mặt đất
Địa Chi
↓
mảnh đất chứa rễ
Tàng Can
↓
những lớp khí nằm bên trong đất
Khi Can phía trên tìm thấy khí đồng loại trong Chi:
→Thông Căn
Khi khí bên trong Địa Chi xuất hiện lên Thiên Can:
→Thấu Can
Như vậy:
Tàng Can chính là chiếc cầu để hiểu mối quan hệ giữa Thiên Can và Địa Chi.
Đó cũng là lý do sau khi học Tàng Can, hai chủ đề nên học tiếp chính là:
Thông CănvàThấu Can.
Trình tự đọc Tàng Can trong một lá số Bát Tự
Khi đã có bốn trụ, trước tiên xác định bốn Địa Chi và mở Tàng Can của từng Chi. Sau đó xác định Bản khí, rồi chuyển từng Tàng Can thành Thập Thần so với Nhật Chủ.
Tiếp theo mới kiểm tra những Tàng Can nào xuất hiện lại trên Thiên Can để xét Thấu Can, Thiên Can nào tìm được gốc trong bốn Chi để xét Thông Căn, và cuối cùng đặt tất cả vào Nguyệt Lệnh cùng mùa sinh để đánh giá thực lực.
Trình tự hợp lý là:
Địa Chi → Tàng Can → Thập Thần → Thông Căn/Thấu Can → Nguyệt Lệnh → vượng suy → khí thế toàn cục.
Nếu đảo ngược quá trình và kết luận vượng suy chỉ bằng việc đếm chữ, rất dễ bỏ sót tầng khí nằm trong Địa Chi.
Cách ghi nhớ bảng Tàng Can dễ hơn
Thay vì học thuộc 12 dòng rời rạc, có thể nhớ cấu trúc theo nhóm.
Tý – Mão – Dậutương đối thuần:
Tý Quý – Mão Ất – Dậu Tân.
Ngọđặc biệt:
Đinh – Kỷ.
Nhóm Tứ Sinh:
Dần: Giáp Bính Mậu
Tỵ: Bính Mậu Canh
Thân: Canh Nhâm Mậu
Hợi: Nhâm Giáp
Nhóm Tứ Khố:
Thìn: Mậu Ất Quý
Tuất: Mậu Tân Đinh
Sửu: Kỷ Quý Tân
Mùi: Kỷ Đinh Ất
Khi hiểu được quan hệ mùa khí phía sau, bảng này sẽ dễ nhớ hơn rất nhiều so với học thuộc máy móc.
Những lỗi thường gặp khi học Tàng Can
Sai lầm phổ biến nhất là coi mỗi Địa Chi chỉ có một Ngũ Hành rồi bỏ qua toàn bộ khí ẩn bên trong. Sai lầm thứ hai là coi tất cả Tàng Can có sức mạnh ngang nhau. Sai lầm thứ ba là gán cố định tỷ trọng phần trăm cho mọi mệnh cục.
Ngoài ra, người học cũng thường nhầmTàng Can với Thấu Can, hoặc dùng bảngNhân Nguyên phân ngày tư lệnhthay cho bảng Tàng Can thông dụng.
Một lỗi khác tinh vi hơn là thấy một hành nằm trong Tàng Can rồi lập tức kết luận hành đó “mạnh”.
Tàng Can chỉ cho biết:
khí ấy có tồn tại trong Địa Chi.
Muốn biết mạnh yếu thực tế vẫn phải quay lại:
Nguyệt Lệnh – mùa sinh – căn khí – Thấu Can – sinh khắc – hợp xung và toàn cục.
Tàng Can có thay đổi theo từng người không?
Không.
Nếu đã xác định một Địa Chi thì bảng Tàng Can cơ bản của Chi đó không thay đổi tùy theo người.
Ví dụ:
Dần luôn xét Giáp – Bính – Mậu.
Hợi luôn xét Nhâm – Giáp.
Dậu luôn xét Tân.
Điều thay đổi giữa các lá số không phải bản thân danh sách Tàng Can mà là:
vị trí của Chi, mùa sinh, Nhật Chủ, Thập Thần tương ứng và quan hệ của Chi đó với toàn mệnh.
Cùng một chữ Dần nhưng nằm ở:
trụ năm, trụ tháng, trụ ngày hay trụ giờ
sẽ được đặt trong những bối cảnh khác nhau.
Tàng Can và Khí Lưu Thông
Ở bài vềThông Căn – Thông Quan – Khí Lưu Thông, chúng ta đã thấy rằng một mệnh cục không nên chỉ được xem như năm hành đứng riêng rẽ.
Muốn biết khí có truyền được hay không còn phải mở lớp Tàng Can.
Ví dụ bề mặt nhìn thấy:
Kim – Mộc
có vẻ đang trực tiếp tương khắc.
Nhưng bên trong các Địa Chi có thể tồn tạiThủy khíđủ sức hình thành:
Kim → Thủy → Mộc
Ngược lại, trên bề mặt nhìn tưởng như đủ một chuỗi Ngũ Hành, nhưng hành trung gian lại vô căn và không có nguồn lực phía dưới.
Khi đó khả năng lưu thông thực tế có thể yếu hơn nhiều so với những gì tám chữ bên ngoài gợi ra.
Bởi vậy:
Tàng Can chính là một trong những tầng dữ liệu quan trọng để nhìn thấy đường đi thật sự của khí trong Bát Tự.
Kết luận: Tàng Can là lớp khí ẩn bên trong Địa Chi
Nếu Thiên Can là phần khí dễ nhìn thấy thìTàng Can chính là phần khí nằm sâu bên trong Địa Chi.
Mỗi Địa Chi có thể chứa từ một đến ba Thiên Can theo bảng thường dùng. Trong đó có khí chủ đạo là Bản khí và những khí đi kèm phản ánh cấu trúc phức tạp của mùa tiết và Ngũ Hành.
Hiểu Tàng Can giúp chúng ta trả lời được nhiều câu hỏi mà chỉ nhìn tám chữ bên ngoài không thể giải quyết:
Nhật Chủ có căn hay không?
Một Thập Thần tưởng như không có thực chất có đang ẩn trong Chi không?
Khí nào đang Thấu lên Thiên Can?
Nguyệt Lệnh thật sự chứa những khí gì?
Dòng Ngũ Hành trong toàn mệnh có nguồn để vận hành hay không?
Do đó, Tàng Can không phải phần kiến thức phụ.
Nó là một trong những chiếc cầu quan trọng nhất nối:
Thiên Can ↔ Địa Chi
và cũng là nền tảng để học tiếp:
Thông Căn → Thấu Can → Thập Thần → vượng suy → cách cục → Dụng Thần.
Một khi hiểu được lớp khí ẩn này, người học Bát Tự sẽ dần rời khỏi cách đọc đơn giản kiểu:
“Trong lá số có bao nhiêu Kim, bao nhiêu Mộc?”
để tiến tới câu hỏi chính xác hơn:
Những khí đó nằm ở đâu, có căn hay không, có lộ hay không, đang đắc thời hay thất thời và chúng liên kết với nhau như thế nào?
Đó mới là bước bắt đầu để nhìn một mệnh cục như mộthệ thống khí đang vận động, chứ không chỉ là tám chữ Can Chi đứng cạnh nhau.
Bạn cũng có thể sử dụng công cụLập lá số Bát Tự (八字)để tiếp tục khảo sát vận hạn ở tầng cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
Tàng Can có phải là Thiên Can bị giấu trong Địa Chi không?
Đúng theo cách hiểu cơ bản. Mỗi Địa Chi chứa một hoặc nhiều Thiên Can, được gọi chung là Tàng Can.
Tàng Can và Nhân Nguyên có giống nhau không?
Trong hệ thống Tam Nguyên của Tử Bình, Thiên Can là Thiên Nguyên, Địa Chi là Địa Nguyên và phần Can nằm trong Chi được gọi là Nhân Nguyên.
Có phải mỗi Địa Chi đều chứa ba Tàng Can?
Không. Tý, Mão và Dậu theo bảng thông dụng chỉ có một; Ngọ và Hợi có hai; nhiều Chi khác có ba.
Tàng Can không Thấu có tính không?
Có. Không Thấu không có nghĩa là không tồn tại. Tuy nhiên mức độ phát huy phải xét thêm Nguyệt Lệnh, căn khí và toàn bộ mệnh cục.
Tàng Can có dùng để tính Thập Thần không?
Có. Từng Tàng Can đều có thể chuyển thành Thập Thần dựa trên quan hệ sinh khắc và âm dương với Nhật Chủ.
Tàng Can có phải chính là Thông Căn không?
Không. Tàng Can là khí nằm trong Địa Chi. Thông Căn là việc Thiên Can tìm được căn khí phù hợp trong những Tàng Can đó.
Bản khí có phải lúc nào cũng mạnh nhất không?
Bản khí là khí chủ của Địa Chi, nhưng khi luận mệnh thực tế không nên dùng một nhãn duy nhất để thay cho Nguyệt Lệnh, mùa sinh, Thấu Can và toàn bộ tổ hợp.
Có nên dùng tỷ lệ 60% – 30% – 10% cho Tàng Can không?
Có thể đó là quy ước của một số hệ thống tính toán, nhưng không nên coi là tỷ lệ cố định áp dụng cho mọi lá số.