Trong Bát Tự có một hiện tượng rất đáng chú ý: một khí vốn nằm ẩn bên trong Địa Chi lại xuất hiện rõ ràng trên Thiên Can.
Mệnh lý gọi hiện tượng này là:
Thấu Can – 透干
Nếu ở bàiTàng Can là gì?, chúng ta mở Địa Chi ra để xem bên trong đang chứa những Thiên Can nào, thì đến Thấu Can, câu hỏi sẽ chuyển thành:
Những khí đang nằm bên trong Địa Chi có khí nào đã lộ ra phía trên Thiên Can hay chưa?
Đây tưởng như chỉ là một bước nhỏ, nhưng khi luận Bát Tự lại rất quan trọng.
Một khí chỉ nằm sâu trong Địa Chi và một khí vừa có gốc phía dưới, vừa xuất hiện rõ trên Thiên Can không ở cùng một trạng thái.
Chính từ đây mới xuất hiện hàng loạt vấn đề:
Tàng mà không Thấu khác gì với đã Thấu?
Bản khí Thấu Can có khác Dư khí Thấu Can không?
Thấu Can có đồng nghĩa với mạnh không?
Thấu Can và Thông Căn có phải hai cách gọi của cùng một hiện tượng?
Tại sao cổ pháp đặc biệt quan tâmNguyệt Lệnh Thấu Can?
Một hành xuất hiện trên Thiên Can nhưng không có căn phía dưới có được gọi là Thấu Can hay không?
Muốn hiểu đúng những vấn đề này, trước hết phải trở lại cấu trúc căn bản:
Thiên Can – Địa Chi – Tàng Can.
Thấu Can (透干) là gì?
Chữ透 – Thấumang nghĩa xuyên ra, lộ ra, hiện ra ngoài.
Chữ干 – Canở đây là Thiên Can.
Trong ngữ cảnh Bát Tự:
Thấu Can là hiện tượng một Thiên Can vốn nằm trong Tàng Can của Địa Chi xuất hiện lên phần Thiên Can của mệnh cục.
Ví dụ:
Thìn 辰tàng:
Mậu 戊 – Ất 乙 – Quý 癸
Nếu trên Thiên Can xuất hiện:
Mậu, hoặcẤt, hoặcQuý
thì có thể xét khí tương ứng trong Thìn đãThấu Can.
Đây cũng chính là cáchTử Bình Chân Thuyêngiải thích khi bàn về Tạp Khí. Sách lấy trường hợpGiáp sinh tháng Thìn, rồi lần lượt xét Mậu, Quý hoặc Ất từ khí tàng trong Thìn thấu lên Thiên Can.
Điểm cần nhớ nằm ở chữ:
“khí tương ứng”.
Không phải cứ cùng một Ngũ Hành là có thể tùy ý thay thế.
Ví dụ đơn giản để hiểu Thấu Can
Giả sử một Địa Chi là:
Dần 寅
Dần tàng:
Giáp 甲 – Bính 丙 – Mậu 戊
Nếu trên Thiên Can của Bát Tự xuất hiệnBính 丙, ta có thể xét:
Bính Hỏa trong Dần đã Thấu Can.
Nếu xuất hiệnMậu 戊:
Mậu Thổ trong Dần Thấu Can.
Nếu xuất hiệnGiáp 甲:
Giáp Mộc trong Dần Thấu Can.
Ngược lại, nếu cả bốn Thiên Can phía trên không có Giáp, Bính hoặc Mậu tương ứng thì ba khí này vẫn nằm trong Dần, nhưng đang ở trạng thái:
Tàng mà chưa Thấu.
Đó là sự khác biệt đầu tiên.
Tàng Can và Thấu Can khác nhau ở đâu?
Hai khái niệm đi liền với nhau nhưng không phải một.
Tàng Cantrả lời:
Trong Địa Chi đang chứa khí gì?
Thấu Cantrả lời:
Trong những khí đang tàng đó, khí nào đã xuất hiện lên Thiên Can?
Có thể hình dung:
Địa Chi
↓
Tàng Can
↓
một phần khí lộ lên
↓
Thiên Can
→Thấu Can
Ví dụ:
Thìn = Mậu + Ất + Quý
Nếu Bát Tự có:
Quýở phía trên
thì:
Quý trong Thìn → Thấu lên Thiên Can.
Nhưng Mậu và Ất vẫn có thể tiếp tục ở trạng thái tàng.
Một Địa Chi vì vậy có thể đồng thời chứa:
khí đã Thấu;
khí chưa Thấu;
Bản khí;
Dư khí;
khí đang mạnh;
khí đang yếu.
Không thể nhìn cả Địa Chi như một khối đồng nhất.
Thấu Can không phải chỉ cần “cùng Ngũ Hành”
Đây là điểm rất dễ bị giản lược sai.
Ví dụ:
Thìn 辰 tàng Mậu 戊 – Ất 乙 – Quý 癸.
Nếu trên Thiên Can xuất hiện:
Ất 乙
→ Ất trong Thìn có thể xét là Thấu.
Nhưng nếu phía trên chỉ có:
Giáp 甲
thì không nên nói một cách máy móc rằng:
“Thìn có Mộc, phía trên cũng có Mộc nên Mộc đã Thấu.”
Bởi Tàng Can của Thìn làẤt, không phải Giáp.
Giáp và Ất đều thuộc Mộc nhưng:
Giáp = Dương Mộc
Ất = Âm Mộc
Trong Thập Thần, hai Can này cũng có thể tạo ra những quan hệ hoàn toàn khác nhau đối với Nhật Chủ.
Chính vì vậy, khi nói vềThấu Can theo nghĩa chặt, cần xemCan nào đang tàng và Can nào thực sự xuất hiện phía trên, không chỉ nhìn chung chung theo năm hành.
Ví dụ củaTử Bình Chân Thuyêncũng rất rõ: Thìn tàng Mậu, Ất, Quý thì sách lần lượt xétMậu thấu, Quý thấu, Ất thấu, chứ không thay chúng bằng một Can khác cùng hành.
Vì sao Thấu Can lại quan trọng?
Bởi trong cách nhìn của Bát Tự,tàngvàlộlà hai trạng thái khác nhau của khí.
Một khí nằm trong Địa Chi:
tồn tại nhưng nằm sâu bên trong cấu trúc.
Khi khí ấy Thấu lên Thiên Can:
nó có một đầu mối xuất hiện rõ trên bề mặt của mệnh cục.
Có thể hình dung giống như một bộ rễ nằm trong đất.
Rễ vẫn tồn tại dù chưa nhìn thấy.
Nhưng khi từ bộ rễ ấy mọc lên thân và cành phía trên, sức sống của cây đã có một hình thức biểu hiện rõ ràng hơn.
Đó chỉ là hình ảnh minh họa. Khi luận thực tế vẫn phải xét:
mùa sinh – Nguyệt Lệnh – căn khí – sinh khắc – hợp xung – toàn cục.
Không thể biến câu:
“đã Thấu”
thành:
“chắc chắn mạnh”.
Thấu Can không đồng nghĩa với vượng
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất.
Một khí có thể:
Thấu Can nhưng vẫn yếu.
Một khí khác có thể:
không Thấu nhưng căn khí phía dưới rất mạnh.
Ví dụ một Thiên Can lộ ra nhưng:
thất lệnh;
không được sinh trợ;
bị khắc mạnh;
căn khí rất yếu;
bị hợp;
bị tiết hao nhiều;
thì việc nó xuất hiện trên Thiên Can chưa đủ để nói rằng hành ấy đang vượng.
Ngược lại, một khí chưa Thấu nhưng đang nằm tại Nguyệt Lệnh, đắc mùa và có nhiều Chi trợ lực vẫn không thể coi như “không có sức”.
Do đó phải tách rõ:
Thấu Can = trạng thái biểu lộ.
Vượng suy = mức độ sức mạnh của khí.
Hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.
Nguyệt Lệnh Thấu Can là gì?
Khi học sâu hơn về Thấu Can, phần đặc biệt quan trọng là:
Nguyệt Lệnh Thấu Can.
Nguyệt Lệnh chính là Địa Chi của trụ tháng.
Do Nguyệt Chi gắn với mùa sinh nên trong hệ thống Tử Bình cổ, khí nằm trong Nguyệt Lệnh giữ vai trò rất đáng chú ý khi xác lập cấu trúc của mệnh cục.
Ví dụ:
Giáp 甲 Nhật Chủ sinh tháng Thìn 辰.
Thìn tàng:
Mậu 戊 – Ất 乙 – Quý 癸
Tử Bình Chân Thuyênlấy chính ví dụ này để giải thích Thấu Can:
Mậu thấu→ xét Mậu là Thiên Tài đối với Giáp.
Quý thấu→ xét Quý là Chính Ấn.
Ất thấu→ xét Ất là Kiếp Tài/Nguyệt Kiếp.
Trong phần luận Tạp Khí, sách nhấn mạnh việc“Thấu Can, hội Chi”để từ khí hỗn tạp bên trong Thìn – Tuất – Sửu – Mùi nhận ra phần khí nổi bật được đưa ra sử dụng.
Đây là lý do khái niệm Thấu Can có vai trò đặc biệt khi nghiên cứu:
Nguyệt Lệnh – định cách – khí chủ đạo – cấu trúc mệnh cục.
Vì sao Thìn – Tuất – Sửu – Mùi thường phải xem Thấu Can kỹ?
Bốn Chi:
Thìn 辰 – Tuất 戌 – Sửu 丑 – Mùi 未
thường được gọi là nhómTứ Khốhoặc bốn tháng Tạp Khí.
Chúng không chỉ chứa Bản khí Thổ mà còn tàng những khí của mùa và Mộ Khố.
Ta có:
Thìn:Mậu – Ất – Quý
Tuất:Mậu – Tân – Đinh
Sửu:Kỷ – Quý – Tân
Mùi:Kỷ – Đinh – Ất
Vì một Chi chứa nhiều loại khí có tính chất khác nhau nên nếu một khí trong đó Thấu rõ lên Thiên Can, cấu trúc của mệnh cục sẽ dễ nhận diện hơn.
Tử Bình Chân Thuyêndiễn đạt ý này bằng nguyên tắc:
“Thấu thì dùng được rõ, hội thì lực lớn”trong phần luận Tạp Khí.
Tuy nhiên, cần hiểu câu này trong bối cảnh hệ thống cách cục của sách, không nên tách ra thành công thức:
“Hễ cái gì Thấu thì cái đó là Dụng Thần.”
Đó là một bước giản lược quá xa.
Bản khí Thấu Can là gì?
Giả sử:
Dần 寅 = Giáp – Bính – Mậu
Trong đó Giáp Mộc là Bản khí.
NếuGiápxuất hiện trên Thiên Can:
→ Bản khí của Dần Thấu Can.
Tương tự:
Thân 申 = Canh – Nhâm – Mậu
Canh Kim là Bản khí.
Nếu Canh xuất hiện phía trên:
→ Bản khí Thân Thấu Can.
Về mặt cấu trúc, đây là trường hợp khí chủ của Địa Chi có đầu mối biểu hiện rõ trên Thiên Can.
Nhưng vẫn không được bỏ qua câu hỏi:
Bản khí ấy đang đắc thời hay thất thời? Có được sinh trợ không? Có bị phá tổn không?
Bản khí Thấu là một thông tin quan trọng, chưa phải kết luận cuối cùng.
Trung khí hoặc Dư khí Thấu Can thì sao?
Khí không phải Bản khí vẫn có thể Thấu.
Ví dụ:
Thìn = Mậu – Ất – Quý
Mậu là Bản khí.
Nhưng nếuQuýxuất hiện trên Thiên Can thì Quý vẫn có thể Thấu từ Thìn.
Tương tự:
Mùi = Kỷ – Đinh – Ất
nếu Đinh xuất hiện trên Thiên Can:
→ Đinh Hỏa có đầu mối từ Mùi Thấu lên.
Do đó:
Thấu Can không chỉ dành cho Bản khí.
Một Tàng Can phụ vẫn có thể Thấu.
Vấn đề quan trọng hơn là:
sau khi Thấu, nó có bao nhiêu lực?
Đó lại là câu chuyện của mùa sinh, căn khí và toàn cục.
Thấu Can có làm Tàng Can biến mất không?
Không.
Ví dụ:
Dần tàng Giáp – Bính – Mậu.
Bính Thấu lên Thiên Can không có nghĩa:
Bính đã “chạy khỏi Dần”.
Tàng Can không phải những vật thể được lấy ra khỏi Địa Chi.
“Thấu” là cách mô tả quan hệ khí:
khí vốn có trong Chi nay có sự biểu hiện tương ứng ở Can.
Dần vẫn giữ cấu trúc Tàng Can của nó.
Bính vừa có:
nguồn ở dưới
vừa có:
hình thức lộ ở trên.
Đây chính là lý do Thấu Can và Thông Căn thường xuất hiện rất gần nhau khi phân tích Bát Tự.
Thông Căn là gì?
Thông Căn – 通根nhìn vấn đề từ chiều ngược lại.
Nếu Thấu Can hỏi:
Khí trong Địa Chi có lộ lên Thiên Can hay không?
thì Thông Căn hỏi:
Thiên Can phía trên có tìm được căn khí thích hợp trong Địa Chi phía dưới hay không?
Có thể hình dung:
Thấu Can
Địa Chi → Tàng Can → Thiên Can
Khí từ dưới được nhìn thấy ở trên.
Thông Căn
Thiên Can → tìm xuống Địa Chi
Can phía trên tìm được nơi nương tựa phía dưới.
Đây là khác biệt cốt lõi.
Thấu Can và Thông Căn khác nhau thế nào?
Có thể tóm tắt như sau:
Nội dung | Thấu Can 透干 | Thông Căn 通根 |
|---|---|---|
Điểm xuất phát | Địa Chi | Thiên Can |
Hướng quan sát | Từ dưới lên | Từ trên xuống |
Câu hỏi | Tàng khí nào đã lộ lên? | Thiên Can có gốc phía dưới không? |
Trọng tâm | Sự biểu hiện của khí | Nguồn lực/căn khí |
Liên quan trực tiếp | Tàng Can, Nguyệt Lệnh, cách cục | Căn khí, vượng suy |
Có đồng nghĩa với mạnh? | Không | Không |
Có thể cùng xuất hiện? | Có | Có |
Nói ngắn gọn:
Thấu Can là khí ở dưới đi lên.
Thông Căn là Can ở trên tìm xuống.
Hai khái niệm nhìn cùng hệ thống Can – Chi nhưng từhai hướng khác nhau.
Khi nào vừa Thấu Can vừa Thông Căn?
Đây là trường hợp rất dễ hình dung.
Giả sử Địa Chi:
Dần 寅
tàng:
Giáp 甲 – Bính 丙 – Mậu 戊
Trên Thiên Can lại có:
Bính 丙
Nhìn từ Dần lên:
Bính trong DầnThấu Can.
Nhìn từ Bính trên trời xuống:
Bính tìm được Bính Hỏa trong Dần làm căn.
→ có thể xétThông Căn.
Như vậy cùng một cấu trúc có thể đồng thời được mô tả:
dưới có khí → trên có Can
và
trên có Can → dưới có căn.
Không có gì mâu thuẫn.
Chỉ là góc quan sát khác nhau.
Có Thông Căn nhưng không nhất thiết gọi là Thấu Can theo cùng một cách
Đây là chỗ cần hiểu tinh hơn.
Trong thực hành luận căn, Thiên Can có thể được xét có căn khi gặp Địa Chi cung cấp khí đồng loại hoặc nơi Lộc – Vượng thích hợp.
Nhưng khi nóiThấu Can theo nghĩa chặt, người ta thường truy đúng Tàng Can tương ứng đã xuất hiện lên Thiên Can.
Do đó không nên đơn giản biến công thức:
“cùng hành = vừa Thấu vừa Căn.”
Thấu Can yêu cầu xem:
Can nào đang ẩn?
Can nào đang hiện?
Trong khi Thông Căn còn liên quan đến:
địa vị của Thiên Can trong Địa Chi và sức căn khí của cùng loại Ngũ Hành.
Chính sự khác biệt này khiến hai khái niệm có vùng giao nhau nhưng không phải hai từ đồng nghĩa.
“Lộ Can” và “Thấu Can” có giống nhau không?
Trong nhiều tài liệu hiện đại, hai cách nói đôi khi được sử dụng khá gần nhau.
Nhưng nếu muốn viết và luận cho rõ, nên phân biệt:
Lộ Can
Một Thiên Can đơn giản là:
xuất hiện rõ trên bốn Can của Tứ Trụ.
Thấu Can
Nhấn mạnh thêm mối quan hệ:
Can đang lộ ấy có nguồn từ khí tàng trong Địa Chi.
Ví dụ Bát Tự có mộtQuý Thủytrên Thiên Can.
Có thể nói:
Quý đang lộ.
Nhưng muốn nói:
“Quý Thấu từ Thìn”
thì phía dưới phải thật sự có Thìn chứa Quý.
Cách dùng này giúp tránh tình trạng bất kỳ Thiên Can nào xuất hiện cũng gọi chung là “Thấu” mà không xác định nó Thấu từ đâu.
Một Thiên Can lộ nhưng vô căn thì sao?
Giả sử phía trên có một hành rất rõ nhưng bốn Địa Chi phía dưới hoàn toàn không cung cấp căn khí đáng kể cho nó.
Khi đó thường gặp cách gọi:
lộ mà vô căn
hoặc:
phù Can – khí nổi phía trên,
tùy hệ thống giải thích.
Điều quan trọng ở đây là:
Lộ ra chưa đủ để có lực.
Một Can muốn đánh giá mạnh yếu cần tiếp tục xét:
có căn hay không;
có được Nguyệt Lệnh sinh trợ không;
có đồng loại hỗ trợ không;
có bị khắc tiết không;
có bị hợp không;
toàn cục có đang thuận theo khí ấy không.
Đây cũng chính là lý do khi nhìn thấy một Thập Thần trên Thiên Can, không nên lập tức cho rằng Thập Thần đó đang chi phối toàn bộ lá số.
Thấu Can có phải lúc nào cũng tốt?
Không.
Thấu Can là mộthiện tượng cấu trúc, không phải nhãn “cát”.
Khí Thấu lên có thể là:
Tài;
Quan;
Ấn;
Thực Thương;
Tỷ Kiếp;
hoặc Sát.
Nó tốt hay không phải đặt vào mệnh cục.
Ví dụ một khí vốn là điều mệnh cục cần thì việc nó Thấu và có lực có thể giúp cấu trúc rõ hơn.
Nhưng nếu khí đó là yếu tố đang làm mất cân bằng toàn cục, việc nó Thấu mạnh chưa chắc là điều mong muốn.
Do đó không tồn tại công thức:
“Thấu = tốt.”
Cũng không có công thức:
“Tàng = xấu.”
Khí Tàng mà không Thấu có tác dụng không?
Có.
Đây là điều cần nhắc lại.
Một Tàng Can chưa Thấu vẫn tồn tại trong Địa Chi.
Nó vẫn có thể tham gia vào:
căn khí;
Thập Thần;
sinh khắc;
hợp xung;
Nguyệt Lệnh;
cấu trúc mùa khí.
Chỉ có điều trạng thái của nó khác với khi đã xuất hiện rõ trên Thiên Can.
Ví dụ:
Thìn tàng Mậu – Ất – Quý.
Không có Quý trên Thiên Can không đồng nghĩa với:
“Thìn không còn Quý Thủy.”
Quý vẫn nằm trong Thìn.
Câu nói đúng hơn là:
Quý đang tàng mà chưa Thấu.
Thấu Can và Thập Thần
Thấu Can đặc biệt quan trọng khi đọc Thập Thần.
Ví dụ Nhật Chủ:
Giáp 甲
tháng Thìn:
Thìn = Mậu – Ất – Quý
Đối với Giáp:
Mậu 戊 = Thiên Tài
Ất 乙 = Kiếp Tài
Quý 癸 = Chính Ấn
Nếu Mậu Thấu:
→ Thiên Tài từ Nguyệt Lệnh xuất hiện rõ trên Thiên Can.
Nếu Quý Thấu:
→ Chính Ấn xuất hiện.
Nếu Ất Thấu:
→ Kiếp Tài xuất hiện.
Đây là ví dụ rất điển hình màTử Bình Chân Thuyêndùng để giải thích cách Tạp Khí trở nên rõ hơn nhờ Thấu Can.
Vì vậy khi đọc Thập Thần, không chỉ hỏi:
“Trong mệnh có Thập Thần gì?”
Mà nên hỏi thêm:
Nó nằm trên Thiên Can hay Tàng trong Địa Chi?
Có Thấu từ Nguyệt Lệnh không?
Có căn không?
Có đắc lệnh không?
Có được sinh trợ không?
Cùng một Thập Thần nhưng trạng thái khác nhau có thể tạo nên cấu trúc rất khác nhau.
Thấu Can và Nguyệt Lệnh khác gì với Thấu từ các Chi khác?
Trong cách dùng rộng hiện nay, khi một Tàng Can của bất kỳ Địa Chi nào xuất hiện trên Thiên Can, người ta đều có thể bàn đến quan hệ Thấu.
Tuy nhiên trong hệ thốngTử Bình cách cục, phần được nhấn mạnh đặc biệt là:
khí của Nguyệt Lệnh Thấu lên Can.
Lý do là Nguyệt Chi đại diện cho thời tiết, mùa khí của lúc sinh.
Tử Bình Chân Thuyênxây dựng rất nhiều phần luận cách trên cơ sở Nguyệt Lệnh và sự biến đổi của khí trong Nguyệt Lệnh khiThấu Can hoặc hội Chi.
Do đó phải phân biệt hai cách dùng:
Thấu Can theo nghĩa tổng quát
và
Nguyệt Lệnh Thấu Can trong phép định cách cổ điển.
Cùng dùng một chữ “Thấu”, nhưng trọng lượng trong phương pháp luận có thể khác nhau.
Thấu Can có phải Dụng Thần không?
Không thể đồng nhất.
Một khí Thấu lên chỉ nói:
khí đó đã biểu hiện trên Thiên Can.
Còn muốn xác định Dụng Thần phải biết người đang theo hệ thống luận nào.
Đặc biệt, chữ“Dụng Thần” trong Tử Bình Chân Thuyên cổ điểnkhông hoàn toàn giống cách dùng “Dụng Thần cân bằng Nhật Chủ” phổ biến trong nhiều sách hiện đại.
Ngay trong phần Tạp Khí, sách bàn việc lấy khí Thấu từ Nguyệt Lệnh để xác định cấu trúc cách cục; không nên đọc một câu rồi suy thành:
“Hễ Tàng Can nào Thấu thì Tàng Can đó luôn là Dụng Thần tốt cho lá số.”
Đó là hai tầng khái niệm khác nhau.
Thấu Can có làm khí mạnh hơn không?
Nói chính xác hơn:
Thấu Can khiến khí có hình thức biểu hiện rõ hơn, nhưng sức mạnh thực tế vẫn phải được chứng minh bằng toàn cục.
Ví dụ một Can:
đã Thấu + có căn + đắc lệnh + được sinh
thì trạng thái rất khác với:
Thấu + vô căn + thất lệnh + bị khắc.
Cho nên khi gặp một khí Thấu lên, trình tự đúng không phải:
“Thấu → mạnh.”
Mà là:
Thấu → kiểm tra căn → kiểm tra mùa → kiểm tra sinh trợ → kiểm tra khắc tiết → đặt lại vào toàn cục.
Đó mới là cách đọc có chiều sâu.
Thấu Can, Thông Căn và Đắc Lệnh: ba việc khác nhau
Ba khái niệm này thường bị gộp thành một chữ “mạnh”, nhưng thực tế chúng đang trả lời ba câu hỏi.
Thấu Can
Khí có xuất hiện rõ ở Thiên Can không?
Thông Căn
Thiên Can có chỗ nương trong Địa Chi không?
Đắc Lệnh
Khí đó có được mùa sinh hỗ trợ hay không?
Một Can có thể:
Thấu + Thông Căn + Đắc Lệnh
→ ba điều kiện cùng hội tụ.
Hoặc:
Thấu + có căn nhưng thất lệnh.
Hoặc:
lộ trên Can nhưng căn yếu.
Hoặc:
khí rất mạnh trong Chi nhưng chưa Thấu.
Chính vì vậy luận Bát Tự không thể dựa vào một tiêu chí đơn lẻ.
Ví dụ tổng hợp để phân biệt Thấu Can và Thông Căn
Giả sử mệnh cục có:
Nguyệt Chi Dần 寅
Dần tàng:
Giáp – Bính – Mậu
và trên Thiên Can xuất hiện:
Bính 丙
Ta có thể đọc từng bước.
Bước 1: xem Tàng Can
Dần có:
Giáp – Bính – Mậu.
Bước 2: xem Thấu Can
Phía trên có Bính.
→Bính trong Dần Thấu Can.
Bước 3: xem Thông Căn
Bính phía trên tìm thấy Bính phía dưới Dần.
→Bính có căn.
Bước 4: xem mùa
Nếu Dần là Nguyệt Lệnh, đang đầu xuân.
Bính tuy có nguồn trong Dần nhưng Hỏa chưa ở trạng thái giống mùa Tỵ – Ngọ.
→ phải tiếp tục xét mùa khí.
Bước 5: xem toàn cục
Có thêm Mộc sinh Hỏa không?
Có Thủy khắc Hỏa không?
Có Thổ làm Hỏa tiết khí không?
Bính có bị hợp không?
Đến đây mới có thể đánh giá:
Bính thực sự có bao nhiêu lực.
Một chữ “Thấu” không thể thay toàn bộ năm bước này.
Một Tàng Can Thấu nhiều lần thì sao?
Giả sử một khí được tàng trong nhiều Địa Chi và đồng thời xuất hiện trên Thiên Can.
Lúc này nó không chỉ có vấn đề “đã Thấu hay chưa”, mà còn phải xét:
căn ở đâu, căn nào mạnh, có đắc lệnh không, có được đồng loại hỗ trợ không.
Ví dụ một Bính Hỏa phía trên có căn ở Dần, lại gặp Tỵ hoặc Ngọ phía dưới thì trạng thái chắc chắn không thể đánh đồng với một Bính chỉ có chút khí Hỏa rất xa và yếu.
Do đó:
Thấu Can là bước nhận diện; sức mạnh của Can là bước phân tích tiếp theo.
Có phải Thấu càng nhiều càng tốt?
Không.
Nếu nhiều khí cùng Thấu, mệnh cục có thể trở nên:
rõ ràng hơn
nhưng cũng có thể:
pha tạp hơn.
Ngay trong phép luận Tạp Khí củaTử Bình Chân Thuyên, trường hợp nhiều khí đồng thời thấu lên còn phải xét chúng có phối hợp với nhau hay xung đột với nhau. Sách không đưa ra công thức “càng nhiều càng quý”.
Ví dụ một bên là Tài, một bên là Ấn.
Nếu cả hai cùng Thấu nhưng tạo thành quan hệ đối kháng, phải xem giữa chúng:
có hữu tình không, có cứu ứng không, toàn cục cần bên nào.
Do đó điều đáng quan tâm không phải:
“Có bao nhiêu Can Thấu?”
mà là:
Những khí Thấu ấy đang tạo thành cấu trúc gì?
Có phải Thấu Can là “tính cách biểu hiện ra ngoài”?
Một số trường phái hiện đại thường diễn giải:
Tàng Can = nội tâm
Thấu Can = thứ biểu hiện ra ngoài xã hội
Cách nói này khá dễ hiểu và có thể dùng như một hình ảnh minh họa.
Nhưng nếu xét định nghĩa gốc của Bát Tự thì không nên biến nó thành quy tắc tuyệt đối.
Thấu Can trước hết là:
mối quan hệ giữa khí tàng trong Địa Chi và Thiên Can lộ ra phía trên.
Từ cấu trúc đó, từng trường phái có thể diễn giải thêm về:
hành vi;
nghề nghiệp;
quan hệ;
biểu hiện xã hội;
tâm lý.
Nhưng những tầng diễn giải này đếnsau, không phải bản thân định nghĩa của Thấu Can.
Trình tự xem Thấu Can trong một lá số
Khi đọc một lá số Bát Tự, có thể làm theo trình tự:
1. Xác định bốn Địa Chi
Năm – Tháng – Ngày – Giờ.
2. Mở Tàng Can của từng Chi
Ví dụ:
Thìn → Mậu – Ất – Quý
3. So với bốn Thiên Can phía trên
Khí nào trong Tàng Can xuất hiện đúng Can tương ứng?
4. Đánh dấu khí đã Thấu
Ví dụ Quý xuất hiện:
→Quý Thấu.
5. Kiểm tra Thông Căn
Thiên Can đó có căn ở một hay nhiều Địa Chi không?
6. Kiểm tra Nguyệt Lệnh
Khí ấy có đắc mùa không?
Có phải khí từ chính Nguyệt Lệnh Thấu ra không?
7. Xem sinh khắc và tổ hợp
Có bị hợp, khắc, tiết, hóa hay được sinh trợ không?
8. Cuối cùng mới đánh giá vai trò
Nó là:
Tài – Quan – Ấn – Thực Thương – Tỷ Kiếp
và đang đóng vai trò gì trong cấu trúc toàn mệnh?
Trình tự này tránh được lỗi rất phổ biến:
thấy Thấu là lập tức kết luận mạnh hoặc tốt.
Bảng phân biệt Tàng Can – Thấu Can – Thông Căn
Khái niệm | Câu hỏi chính | Ví dụ |
|---|---|---|
Tàng Can 藏干 | Trong Địa Chi có những Can nào? | Dần tàng Giáp – Bính – Mậu |
Thấu Can 透干 | Can đang tàng có xuất hiện lên Thiên Can không? | Dần tàng Bính, trên Can có Bính |
Thông Căn 通根 | Can phía trên có căn khí phía dưới không? | Bính phía trên tìm được căn Hỏa trong Dần |
Đắc Lệnh 得令 | Hành đó có được mùa khí hỗ trợ không? | Mộc gặp mùa xuân |
Vượng suy 旺衰 | Cuối cùng khí mạnh hay yếu đến đâu? | Phải tổng hợp toàn mệnh |
Có thể ghi nhớ bằng một câu:
Tàng là cái đang nằm dưới. Thấu là cái từ dưới hiện lên. Căn là chỗ Can phía trên bám xuống. Vượng suy là kết quả sau khi xét toàn bộ.
Những lỗi thường gặp khi học Thấu Can
1. Cứ cùng Ngũ Hành là gọi Thấu
Không chính xác.
Thấu Can theo nghĩa chặt cần xem đúng Tàng Can tương ứng, không chỉ gom Giáp – Ất thành “Mộc” rồi coi như một chữ.
2. Thấy Thấu là kết luận mạnh
Sai.
Thấu nói về trạng thái biểu hiện.
Mạnh yếu phải xét:
căn – lệnh – sinh trợ – khắc tiết – toàn cục.
3. Thấy không Thấu thì coi như không tồn tại
Sai.
Tàng khí vẫn ở trong Địa Chi dù chưa xuất hiện trên Can.
4. Đồng nhất Thấu Can với Thông Căn
Không chính xác.
Một bên:
từ Chi nhìn lên Can.
Một bên:
từ Can tìm xuống Chi.
5. Cho rằng Thấu Can luôn là Dụng Thần
Không.
Khí Thấu có thể là bất kỳ Thập Thần nào và tác dụng của nó phải được đặt trong cấu trúc cụ thể.
6. Chỉ xét Thấu mà không xét Nguyệt Lệnh
Đây là lỗi khiến việc luận Can trở nên rất bề mặt.
Một Can xuất hiện rõ nhưng thất thời hoàn toàn khác với khí vừa Thấu vừa đắc lệnh.
Vì sao phải học Thấu Can sau Tàng Can và Thông Căn?
Ba khái niệm này thực chất tạo thành một chuỗi.
Đầu tiên phải biết:
Địa Chi đang chứa gì?
→Tàng Can
Sau đó xem:
khí nào từ dưới đã hiện lên trên?
→Thấu Can
Rồi nhìn ngược lại:
Can phía trên có chỗ bám phía dưới hay không?
→Thông Căn
Từ đó mới tiếp tục:
đắc lệnh hay thất lệnh?
được sinh hay bị khắc?
khí đang tụ hay đang tiết?
Cuối cùng mới bàn:
vượng suy – cách cục – Dụng Thần.
Đây là trình tự hợp lý hơn rất nhiều so với việc bắt đầu một lá số bằng câu:
“Nhật Chủ mạnh hay yếu?”
mà chưa nhìn rõ cấu trúc Can – Chi phía dưới.
Từ Tàng Can đến Thấu Can: hiểu Bát Tự như một hệ thống khí
Khi chỉ nhìn tám chữ bề mặt, một lá số có vẻ tương đối đơn giản.
Nhưng khi mở Địa Chi:
Tàng Can xuất hiện.
Sau đó kiểm tra:
khí nào Thấu lên.
Rồi xét:
Thiên Can nào có căn.
Lúc ấy Bát Tự không còn là tám ký tự đứng cạnh nhau.
Ta bắt đầu nhìn thấy một cấu trúc có:
phần nổi – phần chìm – nguồn khí – đường biểu hiện – chỗ nương tựa.
Đó mới chính là giá trị của việc học Tàng Can, Thấu Can và Thông Căn cùng nhau.
Kết luận: Thấu Can không chỉ là “lộ ra”
Thấu Can – 透干là khái niệm dùng để chỉ khí vốn ẩn trong Địa Chi xuất hiện tương ứng trên Thiên Can.
Muốn hiểu đúng Thấu Can, cần nhớ bốn điều.
Thứ nhất:phải biết Tàng Can trước.
Không biết Địa Chi chứa gì thì không thể xác định khí nào đang Thấu.
Thứ hai:Thấu không đồng nghĩa với vượng.
Một khí đã Thấu vẫn có thể yếu; một khí chưa Thấu vẫn có thể có căn và có lực.
Thứ ba:Thấu Can và Thông Căn không phải một.
Thấu nhìn từ:
Địa Chi → Thiên Can.
Thông Căn nhìn từ:
Thiên Can → Địa Chi.
Thứ tư:trong Tử Bình cổ điển, đặc biệt cần chú ý khí củaNguyệt Lệnh Thấu Can, bởi nó liên quan trực tiếp đến cách nhận diện cấu trúc và phép lấy cách của mệnh cục.Tử Bình Chân Thuyênsử dụng rất rõ nguyên tắc này khi luận Tạp Khí.
Vì vậy khi gặp một Thiên Can trong lá số, thay vì chỉ hỏi:
“Can này thuộc hành gì?”
hãy thử đi sâu thêm:
Nó từ đâu mà có?
Có khí tương ứng trong Địa Chi không?
Nó đang Thấu từ Chi nào?
Có Thông Căn không?
Có đắc Nguyệt Lệnh không?
Được sinh hay đang bị khắc tiết?
Khi trả lời được những câu hỏi đó, chúng ta mới bắt đầu nhìn thấythực lực và vai trò của một Thiên Can trong toàn mệnh, thay vì chỉ đọc tám chữ Bát Tự trên bề mặt.
Bạn cũng có thể sử dụng công cụLập lá số Bát Tự (八字)để tiếp tục khảo sát vận hạn ở tầng cá nhân.
Câu hỏi thường gặp về Thấu Can
Thấu Can là gì?
Thấu Can là hiện tượng một Thiên Can vốn được tàng trong Địa Chi xuất hiện tương ứng trên phần Thiên Can của Bát Tự.
Thấu Can và Tàng Can khác nhau thế nào?
Tàng Can là khí nằm bên trong Địa Chi. Thấu Can là trạng thái một khí tàng ấy có hình thức xuất hiện trên Thiên Can.
Thấu Can và Thông Căn có giống nhau không?
Không. Thấu Can nhìn từ khí trong Địa Chi lên Thiên Can; Thông Căn nhìn từ Thiên Can xuống Địa Chi để tìm căn khí.
Một Can vừa Thấu vừa Thông Căn được không?
Có. Ví dụ Dần tàng Bính và phía trên có Bính. Nhìn từ Dần, Bính đã Thấu; nhìn từ Bính phía trên, nó tìm được căn khí trong Dần.
Thấu Can có nghĩa là mạnh không?
Không. Muốn biết mạnh yếu còn phải xét Nguyệt Lệnh, căn khí, sinh trợ, khắc tiết và toàn bộ cấu trúc mệnh.
Tàng Can không Thấu có còn tác dụng không?
Có. Khí đó vẫn tồn tại trong Địa Chi và vẫn tham gia vào việc xét căn khí, Thập Thần, vượng suy cùng các quan hệ khác.
Có phải cùng Ngũ Hành là được tính Thấu?
Không nên hiểu đơn giản như vậy. Khi xét Thấu Can theo nghĩa chặt cần đối chiếu Can đang tàng với Can thực sự xuất hiện phía trên.
Nguyệt Lệnh Thấu Can là gì?
Là việc một khí nằm trong Tàng Can của Nguyệt Chi xuất hiện trên Thiên Can. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong cách luận cách cục của Tử Bình cổ điển.
Bản khí và Dư khí đều có thể Thấu Can không?
Có. Không chỉ Bản khí mới có thể Thấu. Trung khí hoặc Dư khí khi xuất hiện tương ứng trên Thiên Can cũng có thể được xét Thấu.
Thấu Can có phải Dụng Thần không?
Không mặc định. “Thấu” mô tả trạng thái của khí; Dụng Thần thuộc một tầng phân tích khác và còn phụ thuộc phương pháp luận Bát Tự đang sử dụng.