TrongBát Tự – Tứ Trụ, nhiều người bắt đầu từ việc đếm xem trong lá số có bao nhiêu Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Cách nhìn này có thể giúp làm quen với Ngũ Hành, nhưng chưa đủ để hiểu một mệnh cục.
Một hành xuất hiện nhiều chưa chắc đã thực sự có lực. Một Thiên Can lộ rõ trên bề mặt nhưng phía dưới không có căn khí thì tình trạng hoàn toàn khác với một Thiên Can vừa lộ vừa có gốc. Hai hành tương khắc cũng chưa chắc phải trực tiếp giao chiến nếu ở giữa tồn tại một hành có khả năng dẫn khí. Và một lá số đủ cả năm hành chưa chắc đã có khí thế lưu thông.
Bởi vậy, khi đi sâu hơn vào Bát Tự, chúng ta thường gặp những khái niệm:
Thông Căn (通根)– Thiên Can có gốc ở Địa Chi.
Thông Quan (通关)– mở nút thắt giữa hai khí đang bị ngăn cách hoặc khắc chiến.
Khí Lưu Thông / Ngũ Hành Lưu Thông– xem khí trong toàn cục sinh hóa và truyền dẫn như thế nào.
Câu Thông (溝通/沟通)– nghĩa chữ là khai thông, nối liền; trong ngữ cảnh Bát Tự nên hiểu thận trọng vì đây không phải một thuật ngữ kinh điển có hệ quy tắc độc lập rõ như Thông Căn hay Thông Quan.
Bốn khái niệm có liên quan với nhau nhưngkhông phải là một.
1. Thông Căn (通根) trong Bát Tự là gì?
Thông Căncó thể hiểu đơn giản là:
Một Thiên Can ở phía trên tìm được căn khí tương ứng trong Tàng Can của Địa Chi phía dưới.
Trong hình tượng truyền thống,Thiên Can giống phần thân cây lộ trên mặt đất, cònĐịa Chi giống phần rễ nằm bên dưới.
Cây có thân nhưng không có rễ thì khó đứng vững. Thiên Can cũng vậy: nếu phía dưới có căn khí thì sức của Can có chỗ nương tựa; nếu hoàn toàn không có căn thì trạng thái của nó khác hẳn.
Các tài liệu giải thích thuật ngữ Bát Tự hiện nay nhìn chung đều xem việc Thiên Can tìm được Ngũ Hành đồng loại trong Tàng Can của Địa Chi là nội dung cốt lõi của Thông Căn.
Ví dụ đơn giản về Thông Căn
Giả sử trên Thiên Can xuất hiện:
甲 – Giáp Mộc
Nếu trong các Địa Chi phía dưới có:
寅 – Dần, tàngGiáp Mộc
亥 – Hợi, tàngGiáp Mộc
卯 – Mão, tàngẤt Mộc
未 – Mùi, tàngẤt Mộc
thì Mộc ở Thiên Can có thể tìm thấy căn khí trong Địa Chi.
Tuy nhiên,các loại căn không mạnh yếu giống nhau. Căn nằm ở bản khí, đắc thời, gần Thiên Can và không bị phá tổn thường có ý nghĩa khác với một căn nằm sâu trong tạp khí hoặc đang bị xung hợp làm thay đổi trạng thái.
Bảng Tàng Can 12 Địa Chi dùng để xét Thông Căn
Muốn xem Thông Căn, trước tiên cần biết trong mỗi Địa Chi chứa những Thiên Can nào.
Địa Chi | Tàng Can |
|---|---|
Tý 子 | Quý 癸 |
Sửu 丑 | Kỷ 己 – Quý 癸 – Tân 辛 |
Dần 寅 | Giáp 甲 – Bính 丙 – Mậu 戊 |
Mão 卯 | Ất 乙 |
Thìn 辰 | Mậu 戊 – Ất 乙 – Quý 癸 |
Tỵ 巳 | Bính 丙 – Mậu 戊 – Canh 庚 |
Ngọ 午 | Đinh 丁 – Kỷ 己 |
Mùi 未 | Kỷ 己 – Đinh 丁 – Ất 乙 |
Thân 申 | Canh 庚 – Nhâm 壬 – Mậu 戊 |
Dậu 酉 | Tân 辛 |
Tuất 戌 | Mậu 戊 – Tân 辛 – Đinh 丁 |
Hợi 亥 | Nhâm 壬 – Giáp 甲 |
Ví dụ:
Thiên CanCanh 庚gặp Địa ChiThân 申→ Canh có căn.
Thiên CanNhâm 壬gặpThân 申hoặcHợi 亥→ có căn khí Thủy.
Thiên CanĐinh 丁gặpNgọ 午,Mùi 未hoặcTuất 戌→ đều có thể xét căn, nhưng mức độ không hoàn toàn như nhau.
Thông Căn không đồng nghĩa với “vượng”
Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai.
Có căn chỉ nói rằng:
Thiên Can có nơi để bám và có nguồn lực phía dưới.
Nó chưa đủ để kết luận rằng Thiên Can ấy mạnh hay yếu.
Muốn xác định sức mạnh thực tế còn phải xét:
sinh vào tháng nào;
có đắc Nguyệt Lệnh hay không;
căn nằm ở đâu;
là bản khí, trung khí hay dư khí;
có được sinh trợ không;
có bị khắc, tiết, hao hay không;
Địa Chi chứa căn có bị xung, hợp, hình, phá hay không;
toàn cục đang theo khí thế nào.
Vì vậy:
Thông Căn là một điều kiện để xét lực, không phải kết luận cuối cùng về vượng suy.
Nhật Chủ Thông Căn có ý nghĩa gì?
Trong thực hành Bát Tự, người ta đặc biệt quan tâm việcNhật Chủ có căn hay không, bởi Nhật Chủ là trung tâm để thiết lập quan hệ Thập Thần.
Ví dụ Nhật Chủ là:
甲 – Giáp Mộc
Nếu phía dưới có Dần, Mão, Hợi… thì Giáp Mộc có nơi nương tựa.
Nhưng không thể chỉ nhìn thấy một chữ Mão rồi lập tức kết luận:
“Nhật Chủ mạnh.”
Còn phải xét mùa sinh và toàn bộ cấu trúc.
Một căn Mộc sinh vào mùa xuân có hoàn cảnh khí hậu rất khác với căn Mộc sinh vào mùa thu khi Kim đương lệnh.
2. Thông Quan (通关) trong Bát Tự là gì?
Nếu Thông Căn nói vềgốc, thì Thông Quan nói vềđường đi của khí.
“Quan” ở đây có thể hiểu là cửa ải, chỗ ngăn trở.
Thông Quanlà tìm được yếu tố có khả năng dẫn khí qua chỗ đang bị tắc hoặc đang xảy ra khắc chiến.
Trong phầnThông QuancủaĐích Thiên Tủy (滴天髓)có hình tượng nổi tiếng dùng chuyện Ngưu Lang – Chức Nữ để nói về hai bên vốn muốn tương giao nhưng bị một “cửa ải” ngăn cách. Khi cửa ải được thông, hai bên mới có thể liên hệ với nhau.
Trong chú giải của Nhậm Thiết Tiều, ý chính của Thông Quan được diễn giải làdẫn thông cái thần đang khắc chế, tức không nhất thiết chống lại lực khắc bằng một lực khắc khác, mà tìm đường chuyển hóa quan hệ giữa chúng.
Ví dụ kinh điển: Kim khắc Mộc thì dùng Thủy Thông Quan
Theo quan hệ Ngũ Hành:
Kim khắc Mộc
Nếu Kim và Mộc trực tiếp đối đầu:
Kim → khắc → Mộc
Nhưng nếu xuất hiện Thủy ở giữa:
Kim → sinh Thủy → sinh Mộc
Quan hệ đã thay đổi.
Kim không còn chỉ trực tiếp dồn lực khắc Mộc mà có đườngtiết sang Thủy, rồi Thủy lại sinh Mộc.
Thủy lúc này đóng vai trò:
Thông Quan Chi Thần – 通关之神
hay có thể hiểu làhành làm cầu nối.
Bảng Ngũ Hành Thông Quan
Hai hành khắc chiến | Hành Thông Quan | Dòng khí sau khi thông |
|---|---|---|
Kim khắc Mộc | Thủy | Kim → Thủy → Mộc |
Mộc khắc Thổ | Hỏa | Mộc → Hỏa → Thổ |
Thổ khắc Thủy | Kim | Thổ → Kim → Thủy |
Thủy khắc Hỏa | Mộc | Thủy → Mộc → Hỏa |
Hỏa khắc Kim | Thổ | Hỏa → Thổ → Kim |
Đây là nguyên lý cơ bản thường dùng để giải thích Thông Quan.
Nhưng không phải cứ có hành trung gian là Thông Quan thành công
Đây là phần rất quan trọng khi luận thực tế.
Ví dụ mệnh cục Kim – Mộc đang giao chiến và có một chút Thủy.
Không thể nhìn thấy Thủy rồi lập tức nói:
“Đã Thông Quan.”
Cần hỏi tiếp:
Thủy có đủ lực hay không?
Nếu Thủy:
hoàn toàn vô căn;
bị Thổ mạnh khắc;
bị hợp mất;
bị táo Thổ hút cạn;
hoặc khí thế toàn cục không cho phép Thủy phát huy;
thì cây cầu lý thuyết có đó nhưng chưa chắc sử dụng được.
Do vậy, Thông Quan phải xét đồng thời:
có hành trung gian + hành đó có lực + vị trí có thể dẫn khí + toàn cục thực sự cần nó.
3. Khí Lưu Thông trong Bát Tự là gì?
Nếu chỉ nhìn từng chữ riêng lẻ, ta rất dễ bỏ qua điều quan trọng nhất:
Khí đang đi về đâu?
Đây chính là tư duyNguồn Lưu – 源流trong Bát Tự.
Trong phầnNguồn LưucủaĐích Thiên Tủycó ý:
phải xem khí bắt đầu từ đâu và cuối cùng chảy đến đâu.
Nói cách khác, một mệnh cục không chỉ là năm loại Ngũ Hành đứng cạnh nhau. Nó giống một hệ thống có:
nguồn → đường truyền → nơi tiếp nhận → điểm dừng.
Ví dụ một dòng khí liên tục
Giả sử trong mệnh cục hình thành:
Kim → Thủy → Mộc → Hỏa
Ta có:
Kim sinh Thủy;
Thủy sinh Mộc;
Mộc sinh Hỏa.
Khí từ Kim có nơi tiết ra, Thủy có nơi truyền tiếp, Mộc lại có nơi phát tiết.
Đó chính là hình tượng củakhí lưu thông.
Nhưng nếu:
Kim → Thủy → Mộc
sau đó Mộc quá nhiều mà không có nơi tiết, hoặc phía trước xuất hiện Kim cực mạnh trực tiếp chặt Mộc mà Thủy không đủ sức chuyển dẫn, dòng khí có thể trở nên không thuận.
Vì vậy cần nhìn cả quá trình chứ không chỉ hỏi:
“Lá số có hành này hay không?”
Khí Lưu Thông không phải là “Ngũ Hành đầy đủ”
Một mệnh cục có đủ:
Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ
chưa chắc đã đẹp.
Ví dụ có đủ năm hành nhưng:
Kim – Mộc giao chiến;
Thổ ngăn Thủy;
Hỏa vô căn;
Mộc bị hai phía công phá;
thì năm hành tuy đủ nhưng quan hệ giữa chúng vẫn rối.
Ngược lại, một mệnh cục chỉ nổi bật:
Thủy → Mộc → Hỏa
nhưng ba hành sinh hóa liên tục, khí có nguồn và có chỗ đi thì cấu trúc có thể rõ ràng hơn rất nhiều.
Bởi vậy, trong Bát Tự không nên dùng công thức:
“Thiếu hành nào thì bổ hành đó.”
Điều cần hỏi đúng hơn là:
Hành nào đang có tác dụng đối với cấu trúc và dòng khí của toàn mệnh?
4. “Câu Thông” trong Bát Tự nên hiểu như thế nào?
Đây là thuật ngữ cần nói rõ nhất.
Nếu viết bằng chữ Hán:
溝通 / 沟通 – Câu Thông
thì nghĩa từ vựng là:
khai thông, nối liền, làm cho hai bên có thể thông với nhau.
Từ điển Hán – Việt cũng ghi溝通với nghĩa “khai thông, nối liền”.
Tuy nhiên, khi đối chiếu các nguồn Bát Tự và văn bản mệnh lý,Câu Thông không nổi lên như một mục thuật ngữ kinh điển có hệ thống quy tắc riêng, ngang hàng với các khái niệm như:
Thông Căn 通根;
Thông Quan 通关;
Nguồn Lưu 源流.
Vì vậy nếu gặp cách nói:
“hai khí được Câu Thông”
thì nên hiểu theo nghĩa mô tả:
hai phần vốn rời rạc đã có một mối nối để khí có thể truyền qua.
Không nên tự động coi “Câu Thông” là một phép luận độc lập.
Ví dụ dễ hiểu về Câu Thông
Giả sử trong mệnh cục có:
Kim … Mộc
Giữa hai bên chưa có con đường sinh hóa.
Khi xuất hiện Thủy:
Kim → Thủy → Mộc
Ta có thể nói theo nghĩa thông thường rằng:
Thủy câu thông Kim và Mộc.
Nhưng xét bằng thuật ngữ Bát Tự chính xác hơn, nếu Kim – Mộc đang khắc chiến và Thủy đóng vai trò hóa giải thế đối đầu thì trường hợp này chính là:
Thủy Thông Quan.
Như vậy:
“Câu Thông” mô tả trạng thái được nối lại, còn “Thông Quan” là khái niệm mệnh lý cụ thể hơn về việc vượt qua chỗ bị ngăn trở.
5. Phân biệt Thông Căn – Thông Quan – Khí Lưu Thông – Câu Thông
Có thể hình dung cả bốn khái niệm bằng hình ảnh một hệ thống cây và dòng nước.
Khái niệm | Bản chất | Câu hỏi cần đặt ra |
|---|---|---|
Thông Căn 通根 | Có gốc | Thiên Can có căn khí phía dưới hay không? |
Thông Quan 通关 | Mở cửa ải | Hai khí đang khắc chiến có hành nào làm cầu nối không? |
Khí Lưu Thông | Dòng vận hành | Khí bắt đầu từ đâu, truyền qua đâu và cuối cùng đi đâu? |
Câu Thông 溝通 | Nối hai bên | Hai phần vốn cách biệt đã có đường kết nối hay chưa? |
Nói ngắn gọn:
Thông Căn = có rễ.
Thông Quan = mở nút thắt.
Khí Lưu Thông = dòng khí chạy được.
Câu Thông = các phần được nối lại với nhau.
6. Mối quan hệ giữa Thông Căn và Khí Lưu Thông
Một hành muốn tham gia mạnh vào dòng khí thường cần có lực.
Mà một trong những nguồn lực quan trọng chính làCăn.
Ví dụ:
Canh Kim → Nhâm Thủy → Giáp Mộc
Về lý thuyết đây là:
Kim → Thủy → Mộc
Nhưng nếu Nhâm Thủy:
vô căn;
thất lệnh;
bị Thổ khắc mạnh;
thì khâu:
Kim → Thủy → Mộc
có thể rất yếu.
Ngược lại, nếu Nhâm Thủy:
có căn tại Hợi hoặc Thân;
được Kim sinh;
không bị phá tổn nặng;
thì năng lực truyền khí sẽ khác.
Do đó:
Muốn xét dòng khí có thực sự lưu thông hay không, không thể bỏ qua việc các Thiên Can tham gia vào dòng khí có căn và có lực hay không.
7. Mối quan hệ giữa Thông Quan và Khí Lưu Thông
Hai khái niệm này gần nhau nhưng không đồng nghĩa.
Khí Lưu Thông
Xem toàn bộ khí thế:
A → B → C → D
có truyền dẫn được hay không.
Thông Quan
Xuất hiện khi có một“cửa ải” hoặc nút thắt cần mở.
Ví dụ:
Kim → khắc → Mộc
Thủy xuất hiện:
Kim → Thủy → Mộc
Khi đó Thủy vừa:
làm nhiệm vụThông Quan;
vừa khiếnkhí trở nên lưu thông.
Có thể nói:
Thông Quan là một phương thức giúp khôi phục hoặc tạo ra sự lưu thông của khí, nhưng Khí Lưu Thông là khái niệm rộng hơn Thông Quan.
8. Không phải sự “lưu thông” nào cũng tự động là tốt
Đây là một điểm thường bị bỏ qua.
Giả sử khí lưu rất mạnh theo chuỗi:
A → B → C → D
nhưng cuối cùng toàn bộ lực lại dồn về một hành đang gây mất cân bằng cho mệnh cục.
Khi đó:
có lưu thông, nhưng kết quả của dòng khí chưa chắc đã phù hợp với nhu cầu của toàn cục.
Bởi vậy khi xét Nguồn Lưu cần hỏi:
Nguồn ở đâu?
Khí đi theo con đường nào?
Có bị gián đoạn không?
Cuối cùng tụ ở đâu?
Điểm cuối ấy đối với toàn mệnh là có lợi hay gây thêm thiên lệch?
Đây mới là cách nhìn sâu hơn việc đơn giản đếm Ngũ Hành.
9. Ví dụ tổng hợp để hiểu cả bốn khái niệm
Giả sử ta có một cấu trúc giả định:
Canh Kim rất rõ;
Giáp Mộc cũng có lực;
giữa Kim và Mộc xuất hiện Nhâm Thủy;
Nhâm Thủy lại có căn phía dưới.
Ta có thể đọc từng tầng:
Bước 1 – xét Thông Căn
Nhâm Thủy tìm thấy Nhâm hoặc Thủy khí thích hợp trong Địa Chi.
→Nhâm có căn.
Bước 2 – xét khắc chiến
Canh Kim khắc Giáp Mộc.
→ Kim và Mộc tồn tại quan hệ khắc.
Bước 3 – xét Thông Quan
Có Nhâm Thủy ở giữa:
Canh Kim → sinh Nhâm Thủy → sinh Giáp Mộc
→ Thủy có khả năngThông Quan Kim – Mộc.
Bước 4 – xét Khí Lưu Thông
Khí đi được theo đường:
Kim → Thủy → Mộc
→ hình thành một tuyến sinh hóa.
Bước 5 – xét “Câu Thông”
Nếu dùng “Câu Thông” theo nghĩa nối liền thì có thể nói:
Thủy đã câu thông Kim và Mộc.
Nhưng về thuật ngữ Bát Tự, chức năng kỹ thuật của Thủy trong trường hợp này nên gọi chính xác hơn là:
Thông Quan.
10. Những lỗi thường gặp khi học Thông Căn và Thông Quan
Chỉ cần thấy Địa Chi đồng hành là kết luận Nhật Chủ mạnh
Không đúng.
Có căn phải tiếp tục xét:
đắc lệnh – đắc địa – đắc thế – sinh trợ – khắc tiết – tổ hợp toàn cục.
Thấy hai hành tương khắc là lập tức tìm Thông Quan
Không phải mọi quan hệ khắc đều cần Thông Quan.
Ngũ Hành vốn có sinh có khắc. Có những trường hợp chính sự khắc chế lại là điều mệnh cục cần.
Chỉ khi sự đối đầu tạo thành vấn đề thực sự đối với cấu trúc, việc xét hành dẫn thông mới trở nên quan trọng.
Thấy có hành trung gian là cho rằng đã Thông Quan
Sai.
Hành trung gian phải có khả năng hoạt động.
Một hành quá yếu, bị khắc chế hoặc bị khóa trong tổ hợp khác chưa chắc làm được nhiệm vụ dẫn khí.
Cho rằng Ngũ Hành càng đủ càng tốt
Bát Tự không đánh giá mệnh cục chỉ bằng số lượng năm hành.
Điều đáng xem hơn là:
các hành có tình hay vô tình, có nguồn hay không, có căn hay không và khí cuối cùng đi về đâu.
Đồng nhất Câu Thông với Thông Quan
Hai từ có thể gần nhau về hình ảnh “nối thông”, nhưng không nên dùng hoàn toàn thay thế nhau.
Thông Quanlà thuật ngữ mệnh lý rõ hơn.
Câu Thôngthích hợp dùng như một từ giải thích trạng thái liên kết hoặc khai thông.
11. Trình tự đọc một mệnh cục theo góc nhìn “Căn – Khí – Quan – Lưu”
Khi quan sát một Bát Tự, có thể đi theo trình tự sau:
1. Xác định Nhật Chủ và Nguyệt Lệnh
Trước tiên phải biết trung tâm của mệnh cục và mùa khí đang chi phối toàn cục.
2. Xem Thiên Can nào Thông Căn
Kiểm tra từng Can có nguồn lực phía dưới hay không.
3. Xác định hành nào thực sự có lực
Không chỉ đếm chữ mà phải xét:
đắc lệnh;
đắc địa;
sinh trợ;
căn khí;
tổ hợp Can Chi.
4. Tìm nguồn của khí
Khí mạnh nhất bắt đầu từ đâu?
5. Theo dõi đường truyền
Nó sinh cho hành nào?
Hành đó tiếp tục đi đâu?
6. Tìm chỗ bị tắc
Có:
khắc chiến;
cách trở;
hợp giữ;
xung phá;
hành trung gian quá yếu
hay không?
7. Xét khả năng Thông Quan
Nếu có một “cửa ải”, hành nào có khả năng nối hai bên?
8. Xem điểm cuối của dòng khí
Khí cuối cùng tụ về Nhật Chủ, Tài, Quan, Ấn, Thực Thương hay một hành khác?
Đến đây mới có cơ sở để tiếp tục bàn tới:
Dụng Thần – Hỷ Thần – Kỵ Thần – Đại Vận – Lưu Niên.
12. Vì sao hiểu Thông Căn và Thông Quan lại quan trọng khi học Bát Tự?
Bởi hai khái niệm này giúp người học chuyển từ cách đọc:
“Có bao nhiêu Kim? Có bao nhiêu Mộc?”
sang cách đọc sâu hơn:
“Kim này có căn không?”
“Mộc kia có lực thật không?”
“Hai hành đang sinh hóa hay khắc chiến?”
“Khí có đường truyền không?”
“Dòng khí cuối cùng đi về đâu?”
Đây là bước chuyển rất quan trọng từđếm Ngũ Hànhsangquan sát cơ chế vận động của mệnh cục.
Kết luận
Thông Căn, Thông Quan và Khí Lưu Thôngkhông phải ba khái niệm tách rời. Chúng là ba góc nhìn khác nhau về cùng một vấn đề lớn của Bát Tự:
Ngũ Hành trong mệnh cục có nguồn lực từ đâu và chúng vận động với nhau như thế nào?
Thông Căn (通根)cho biết một Thiên Can có gốc và nơi nương tựa hay không.
Thông Quan (通关)xem khi hai luồng khí bị ngăn cách hoặc khắc chiến, có hành nào đủ khả năng làm cầu nối để chuyển từ khắc sang sinh hay không.
Khí Lưu Thôngnhìn rộng hơn, theo dõi toàn bộ quá trình từ nguồn phát sinh, đường truyền cho tới nơi khí hội tụ.
CònCâu Thông (溝通), nếu được sử dụng trong ngữ cảnh Bát Tự, nên hiểu theo nghĩakhai thông, nối liền, tạo liên hệ giữa các luồng khí, thay vì coi đây là một phép luận độc lập có quy tắc cố định.
Khi đã hiểu được bốn lớp này, việc đọc Bát Tự sẽ không còn dừng ở câu hỏi:
“Lá số thiếu hành gì?”
mà chuyển sang những câu hỏi quan trọng hơn:
Hành nào có căn?
Hành nào thật sự có lực?
Khí bắt đầu từ đâu?
Nó đang đi về đâu?
Ở đâu bị tắc?
Và yếu tố nào có thể làm toàn cục nối lại với nhau?
Đó cũng là lúc người học bắt đầu nhìn mệnh cục như mộthệ thống khí đang vận động, thay vì một bảng thống kê năm loại Ngũ Hành.
Bạn cũng có thể sử dụng công cụLập lá số Bát Tự (八字)để tiếp tục khảo sát vận hạn ở tầng cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
Thông Căn có phải chỉ xét Nhật Chủ không?
Không. Về nguyên lý, các Thiên Can khác như Tài, Quan, Ấn, Thực Thương… cũng có thể xét có căn hay không. Nhật Chủ được chú ý nhiều hơn vì nó là trung tâm để thiết lập quan hệ Thập Thần.
Thiên Can có căn thì chắc chắn vượng phải không?
Không. Có căn là một yếu tố về nguồn lực. Vượng suy còn phụ thuộc Nguyệt Lệnh, mùa sinh, sinh trợ, khắc tiết và toàn bộ tổ hợp.
Thông Quan có phải lúc nào cũng là Dụng Thần?
Không nên máy móc như vậy. Một hành về lý thuyết có khả năng Thông Quan nhưng vẫn phải xem mệnh cục có thực sự cần nó và bản thân hành đó có đủ lực để đảm nhiệm vai trò hay không.
Kim khắc Mộc thì luôn dùng Thủy phải không?
Về công thức Thông Quan, Thủy là hành có thể tạo tuyếnKim → Thủy → Mộc. Nhưng khi luận một lá số cụ thể vẫn phải xét toàn cục, không thể chỉ dựa trên một quan hệ Ngũ Hành.
Khí lưu thông có phải lúc nào cũng tốt?
Không. Còn phải xem dòng khí cuối cùng đi về đâu và có phù hợp với cấu trúc mệnh cục hay không.
Câu Thông và Thông Quan có giống nhau không?
Không hoàn toàn. “Câu Thông” mang nghĩa rộng là khai thông hoặc nối liền; “Thông Quan” là thuật ngữ Bát Tự cụ thể hơn, nhấn mạnh việc vượt qua một chỗ ngăn trở giữa các luồng khí.
Thông Căn và Thấu Can có giống nhau không?
Không.Thông Cănđi từ Thiên Can xuống Địa Chi để tìm gốc.Thấu Can/Thấu xuấtlại nhìn Tàng Can trong Địa Chi có lộ lên Thiên Can hay không. Hai hiện tượng liên quan nhưng hướng quan sát khác nhau.